85112099ĐVT: chiếcNhóm 8511

Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên › Magneto đánh lửa; dynamo mangneto; bánh đà từ tính: › Loại khác:

Mã HS 85112099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85112099 bao gồm các loại thiết bị đánh lửa magneto, dynamo magneto hoặc bánh đà từ tính khác, không được chi tiết ở các phân nhóm cụ thể hơn. Đây là những bộ phận điện tử thiết yếu trong hệ thống khởi động và vận hành của động cơ đốt trong. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85112099 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã 85112099 là những thiết bị điện dùng để tạo ra dòng điện cao áp hoặc từ trường cần thiết cho quá trình đánh lửa hoặc hỗ trợ khởi động động cơ đốt trong. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và hiệu quả, thường được tìm thấy trong nhiều loại phương tiện và máy móc sử dụng động cơ xăng hoặc diesel. Nhóm này nằm trong Chương 85, chuyên về máy điện và thiết bị điện, phản ánh bản chất điện tử và chức năng cơ bản của chúng trong hệ thống động cơ.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã 85112099, cần xác định rõ chức năng chính của thiết bị là magneto đánh lửa, dynamo magneto hoặc bánh đà từ tính, nhưng không thuộc các mã chi tiết hơn trong nhóm 851120. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng đặc tính kỹ thuật, cấu tạo và nguyên lý hoạt động để đảm bảo chúng phù hợp với mô tả "loại khác" của các thiết bị phát điện hoặc đánh lửa từ tính. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc bản vẽ cấu tạo thường là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS cho những sản phẩm này.

Thuế cơ bản của mã HS 85112099

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85112099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85112099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85112099

Thuế nhập khẩu mã HS 85112099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85112099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85112099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85112099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85112099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85112099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85112099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85112099 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8511)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85112099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.