85113030ĐVT: chiếcNhóm 8511

Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên › Bộ phân phối điện; cuộn dây đánh lửa:

Mã HS 85113030Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cuộn dây đánh lửa và bộ phân phối điện chuyên dụng cho động cơ máy bay đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống khởi động và vận hành của phương tiện bay. Các thiết bị này đảm bảo quá trình đánh lửa diễn ra chính xác và ổn định trong mọi điều kiện hoạt động trên không. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85113030 là gì?

Các thiết bị này thuộc nhóm 8511, chuyên về thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện cho động cơ đốt trong, và nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện. Chúng có nhiệm vụ tạo ra dòng điện cao áp cần thiết để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu-không khí trong buồng đốt, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và hiệu quả. Trong ngành hàng không, độ tin cậy của hệ thống đánh lửa là tối quan trọng, do đó các bộ phận này được chế tạo với tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để chịu được điều kiện hoạt động khắc nghiệt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến mục đích sử dụng và các chứng nhận kỹ thuật hàng không liên quan. Sự khác biệt chính nằm ở thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu về an toàn, hiệu suất và độ bền trong môi trường bay, khác với các bộ phận tương tự dùng cho ô tô hoặc tàu thủy. Việc xác định tính chất "dùng cho động cơ của phương tiện bay" thường dựa trên các tài liệu kỹ thuật chi tiết, chứng chỉ phê duyệt của cơ quan hàng không và thông số kỹ thuật đặc thù của nhà sản xuất, đảm bảo rằng chúng không bị nhầm lẫn với các loại cuộn dây hay bộ phân phối điện thông thường.

Thuế cơ bản của mã HS 85113030

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85113030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85113030: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85113030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85113030

Thuế nhập khẩu mã HS 85113030 (Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay) là bao nhiêu?
Mã HS 85113030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85113030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85113030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85113030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85113030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85113030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85113030 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8511)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85113030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.