85112029ĐVT: chiếcNhóm 8511

Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên › Magneto đánh lửa; dynamo mangneto; bánh đà từ tính: › Sử dụng cho động cơ ô tô:

Mã HS 85112029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các thiết bị thuộc mã HS này bao gồm những loại magneto đánh lửa, dynamo magneto và bánh đà từ tính được thiết kế để sử dụng trong động cơ ô tô, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khởi động và đánh lửa của phương tiện. Chúng cung cấp năng lượng điện cần thiết hoặc tạo ra tia lửa điện để vận hành động cơ đốt trong. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85112029 là gì?

Nhóm hàng này tập trung vào các bộ phận điện tử thiết yếu cho động cơ đốt trong của ô tô, bao gồm magneto đánh lửa, dynamo magneto và bánh đà từ tính. Chức năng chính của chúng là tạo ra dòng điện cao áp cho bugi đánh lửa hoặc cung cấp điện cho các hệ thống khác, đảm bảo quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra hiệu quả. Các thiết bị này thuộc Chương 85, chuyên về máy móc và thiết bị điện, và cụ thể hơn là nhóm 8511, bao gồm các thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện.

Khi phân loại các mặt hàng thuộc nhóm “loại khác” này, cần đặc biệt lưu ý đến đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cụ thể cho động cơ ô tô. Việc xác định chính xác loại magneto đánh lửa, dynamo magneto hoặc bánh đà từ tính, cũng như việc chúng được thiết kế riêng cho ứng dụng ô tô, là yếu tố then chốt. Các tài liệu như bản vẽ kỹ thuật, thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất hoặc chứng nhận về ứng dụng trong ngành ô tô sẽ là cơ sở quan trọng để phân biệt và áp mã phù hợp, tránh nhầm lẫn với các thiết bị tương tự dùng cho các loại động cơ hoặc phương tiện khác.

Thuế cơ bản của mã HS 85112029

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85112029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85112029

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85112029

Thuế nhập khẩu mã HS 85112029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85112029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85112029 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85112029 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85112029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85112029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85112029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85112029 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8511)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85112029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.