Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xe › Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực: › Dạng CKD (SEN):
Mã HS 87023010 – Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
Mã HS này mô tả các loại ô tô lai điện (hybrid electric) được thiết kế để vận chuyển từ mười người trở lên, bao gồm cả người lái. Đây là những phương tiện kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo ra lực đẩy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87023010 là gì?
Các phương tiện này thuộc nhóm 8702, chuyên dùng cho việc chuyên chở hành khách với số lượng lớn, từ mười người trở lên. Chúng nổi bật với công nghệ động cơ lai điện, sử dụng đồng thời động cơ xăng (đốt cháy bằng tia lửa điện) và động cơ điện, mang lại hiệu quả vận hành và thân thiện môi trường. Mã này áp dụng cho các xe ở dạng linh kiện rời chưa lắp ráp hoàn chỉnh (CKD), bao gồm cả các loại xe limousine kéo dài, nhưng không bao gồm các loại ô tô khách, xe buýt nhỏ hoặc xe van.
Khi phân loại mặt hàng này, cần chú trọng đến khả năng chuyên chở hành khách thực tế (từ 10 người trở lên) và đặc điểm của hệ thống động cơ lai điện. Cần phân biệt rõ ràng với các loại xe buýt, xe khách hoặc xe van thông thường, cũng như các loại ô tô con chở ít người hơn. Hồ sơ kỹ thuật chi tiết, bao gồm thông số động cơ, sơ đồ cấu tạo và danh mục linh kiện, là cơ sở quan trọng để xác định chính xác mã HS, đặc biệt khi mặt hàng ở dạng linh kiện rời (CKD).
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87023010
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87023010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87023010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87023010
Thuế nhập khẩu mã HS 87023010 (Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87023010 có cần giấy phép không?
Mã HS 87023010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87023010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8702)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87023010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.