Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xe › Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực: › Loại khác: › Ô tô khách (1) (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác:
Mã HS 87023079 – Loại khác
Những phương tiện này là ô tô khách sử dụng hệ thống động cơ lai (hybrid), kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa và động cơ điện, được thiết kế để chở từ 10 người trở lên bao gồm cả lái xe. Chúng đóng vai trò quan trọng trong vận tải hành khách công cộng và tư nhân, đặc biệt là trong bối cảnh ưu tiên các giải pháp giao thông bền vững. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87023079 là gì?
Mã HS 87023079 bao gồm các loại ô tô khách hybrid khác, tức là những xe không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm xe kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực. Các phương tiện này thuộc nhóm 8702, chuyên về xe có động cơ dùng để vận chuyển ít nhất 10 người, và nằm trong Chương 87, bao gồm các loại phương tiện vận tải đường bộ. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng vận hành hiệu quả và giảm phát thải nhờ công nghệ hybrid.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến số lượng chỗ ngồi (từ 10 người trở lên), loại động cơ kết hợp (động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa và động cơ điện), và mục đích sử dụng chính là chuyên chở hành khách. Việc xác định rõ ràng công nghệ truyền động hybrid là yếu tố then chốt, phân biệt chúng với các loại xe chỉ sử dụng động cơ đốt trong hoặc chỉ sử dụng động cơ điện, cũng như với các xe chở người có ít hơn 10 chỗ ngồi thuộc mã HS 8703. Các tài liệu kỹ thuật, thông số động cơ và giấy chứng nhận kiểu loại xe là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87023079
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87023079 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87023079
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87023079
Thuế nhập khẩu mã HS 87023079 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87023079 có cần giấy phép không?
Mã HS 87023079 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87023079 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8702)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87023079 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.