Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars) › Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh không quá 50 cc: › Dạng CKD (SEN):
Mã HS 87111015 – Xe mô tô và xe scooter khác
Xe mô tô và xe scooter khác, ở dạng linh kiện rời chưa lắp ráp (CKD), là các bộ phận cấu thành dùng để sản xuất các loại xe hai bánh có động cơ đốt trong dung tích xi lanh không quá 50 cc. Chúng được sử dụng để lắp ráp thành phương tiện giao thông cá nhân hoặc vận chuyển hàng hóa nhẹ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 75, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87111015 là gì?
Nhóm hàng này bao gồm các bộ linh kiện rời của xe mô tô và xe scooter không thuộc các phân loại cụ thể khác, có động cơ đốt trong kiểu piston với dung tích xi lanh tối đa 50 cc. Các bộ phận này thuộc nhóm 8711, bao gồm mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Mục đích chính là để sản xuất các loại xe máy nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu đi lại trong đô thị hoặc các khu vực có địa hình đơn giản.
Việc phân loại chính xác các mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ chúng là bộ linh kiện chưa lắp ráp hoàn chỉnh (CKD) của xe mô tô hoặc xe scooter, có dung tích động cơ không vượt quá 50 cc. Cần lưu ý đến các đặc tính kỹ thuật của động cơ và danh mục linh kiện đi kèm để đảm bảo chúng thuộc phân nhóm “khác”, tránh nhầm lẫn với các loại xe đã lắp ráp hoàn chỉnh hoặc các loại xe có dung tích động cơ lớn hơn. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về sản phẩm và cấu hình bộ linh kiện là căn cứ quan trọng để phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87111015
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87111015 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87111015
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87111015
Thuế nhập khẩu mã HS 87111015 (Xe mô tô và xe scooter khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87111015 có cần giấy phép không?
Mã HS 87111015 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87111015 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8711)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87111015 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.