87142019ĐVT: kg/chiếcNhóm 8714

Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13 › Của xe dành cho người tàn tật: › Bánh xe đẩy (castor):

Mã HS 87142019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87142019 bao gồm các loại bánh xe đẩy (castor) khác, không được phân loại cụ thể ở các mã con khác, được thiết kế chuyên biệt cho các phương tiện vận tải dành cho người tàn tật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng di chuyển và vận hành linh hoạt cho các thiết bị hỗ trợ này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 87142019 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những bánh xe đẩy có cấu tạo và chức năng phù hợp với yêu cầu đặc thù của xe lăn, xe đẩy y tế hoặc các phương tiện di chuyển khác dành cho người khuyết tật. Chúng thường được sản xuất từ các vật liệu bền bỉ, có khả năng chịu tải và độ bền cao, đảm bảo an toàn và tiện lợi cho người sử dụng. Mã này nằm trong nhóm 8714, chuyên về bộ phận và phụ kiện của các loại xe từ 87.11 đến 87.13, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải.

Để phân loại chính xác các bánh xe đẩy vào mã 'Loại khác' này, cần căn cứ vào các đặc tính kỹ thuật chi tiết, vật liệu cấu thành và công dụng cụ thể, đảm bảo rằng chúng không thuộc các phân nhóm đã được mô tả rõ ràng hơn. Việc xác định rõ ràng rằng bánh xe được thiết kế riêng cho xe của người tàn tật là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại bánh xe đẩy thông thường hoặc bánh xe dùng cho các mục đích khác không thuộc phạm vi của nhóm này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 87142019

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87142019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 87142019: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87142019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87142019

Thuế nhập khẩu mã HS 87142019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87142019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87142019 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 87142019) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 87142019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87142019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 87142019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87142019 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8714)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87142019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.