19011020ĐVT: kgNhóm 1901

Chiết xuất malt; chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột thô, tinh bột hoặc từ chiết xuất malt, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chế phẩm thực phẩm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Các chế phẩm phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, đã đóng gói để bán lẻ:

Mã HS 19011020Từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 19011020 bao gồm các chế phẩm thực phẩm được đặc chế cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, có nguồn gốc từ các sản phẩm sữa thuộc nhóm 04.01 đến 04.04. Các sản phẩm này thường được đóng gói sẵn để bán lẻ, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đặc thù cho giai đoạn đầu đời. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19011020 là gì?

Các chế phẩm này là thực phẩm công thức được thiết kế riêng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sử dụng các nguyên liệu chính từ sữa và các sản phẩm sữa như sữa bột, váng sữa, hoặc các dẫn xuất từ sữa. Chúng được bổ sung vitamin, khoáng chất và các dưỡng chất cần thiết khác để hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ. Mặt hàng này thuộc nhóm 1901, chuyên về các chế phẩm thực phẩm từ ngũ cốc, tinh bột hoặc sữa, nằm trong Chương 19 của Biểu thuế hài hòa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng là dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ và việc sản phẩm đã được đóng gói sẵn để bán lẻ. Ngoài ra, thành phần nguyên liệu chính phải có nguồn gốc từ các sản phẩm thuộc nhóm 04.01 đến 04.04, đồng thời hàm lượng ca cao (nếu có) phải dưới 5% tính theo khối lượng. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp phân biệt với các chế phẩm thực phẩm khác trong nhóm 1901 hoặc các sản phẩm sữa nguyên chất thuộc Chương 04.

Thuế cơ bản của mã HS 19011020

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19011020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19011020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19011020

Thuế nhập khẩu mã HS 19011020 (Từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04) là bao nhiêu?
Mã HS 19011020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19011020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19011020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19011020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19011020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19011020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19011020 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19011020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.