19011091ĐVT: kgNhóm 1901

Chiết xuất malt; chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột thô, tinh bột hoặc từ chiết xuất malt, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chế phẩm thực phẩm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Các chế phẩm phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, đã đóng gói để bán lẻ: › Loại khác:

Mã HS 19011091Sản phẩm dinh dưỡng y tế(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm dinh dưỡng y tế (SEN) là các chế phẩm thực phẩm được đặc chế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của bệnh nhân, thường được sử dụng dưới sự giám sát y tế. Chúng cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho những người có khả năng tiêu hóa, hấp thụ hoặc chuyển hóa thực phẩm thông thường bị suy giảm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19011091 là gì?

Các sản phẩm dinh dưỡng y tế thuộc mã HS 19011091 bao gồm các công thức đặc biệt dành cho mục đích y tế, thường ở dạng bột hoặc lỏng, được đóng gói sẵn để bán lẻ. Chúng được thiết kế để hỗ trợ dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ có tình trạng sức khỏe đặc biệt, như dị ứng, rối loạn chuyển hóa hoặc suy dinh dưỡng. Nhóm 1901 bao gồm các chế phẩm thực phẩm từ bột, tinh bột, chiết xuất malt hoặc từ các sản phẩm sữa, không chứa hoặc chứa rất ít ca cao.

Để phân loại chính xác sản phẩm vào mã HS này, cần xem xét kỹ thành phần dinh dưỡng, mục đích sử dụng y tế cụ thể và đối tượng người dùng (trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ). Việc xác định rõ ràng sản phẩm có phải là "dinh dưỡng y tế" hay chỉ là thực phẩm bổ sung thông thường là rất quan trọng, thường dựa trên các tài liệu kỹ thuật, công bố sản phẩm hoặc chứng nhận y tế. Các sản phẩm này khác biệt với sữa công thức thông thường cho trẻ em bởi thành phần được điều chỉnh để giải quyết các vấn đề sức khỏe chuyên biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 19011091

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19011091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19011091

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19011091

Thuế nhập khẩu mã HS 19011091 (Sản phẩm dinh dưỡng y tế(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 19011091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19011091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19011091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19011091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19011091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19011091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19011091 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19011091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.