19011099ĐVT: kgNhóm 1901

Chiết xuất malt; chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột thô, tinh bột hoặc từ chiết xuất malt, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chế phẩm thực phẩm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Các chế phẩm phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, đã đóng gói để bán lẻ: › Loại khác:

Mã HS 19011099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm thực phẩm thuộc mã này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đã được đóng gói sẵn để bán lẻ. Chúng bao gồm nhiều loại sản phẩm chưa được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn trong nhóm 190110. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19011099 là gì?

Mã HS 19011099 áp dụng cho các chế phẩm thực phẩm đa dạng dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, được đóng gói để bán lẻ, không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong cùng nhóm. Các sản phẩm này thường được bào chế để cung cấp dinh dưỡng cân bằng, dễ tiêu hóa, hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ, và có thể bao gồm bột ngũ cốc, cháo ăn liền hoặc các hỗn hợp dinh dưỡng đặc biệt. Chúng thuộc nhóm 1901, chuyên về chiết xuất malt và các chế phẩm thực phẩm từ bột, tinh bột hoặc từ sản phẩm sữa, với điều kiện không chứa hoặc chứa rất ít ca cao theo quy định.

Việc phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng thành phần, công dụng và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm để đảm bảo chúng không thuộc các phân nhóm cụ thể khác đã được mô tả trong 190110. Cần đặc biệt chú ý đến hàm lượng ca cao (nếu có), nguồn gốc nguyên liệu chính (như bột, tinh bột, chiết xuất malt hoặc sản phẩm từ sữa) và mục đích sử dụng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Các tài liệu như bảng thành phần chi tiết, công bố sản phẩm hoặc kết quả phân tích sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 19011099

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19011099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
4
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19011099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19011099

Thuế nhập khẩu mã HS 19011099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 19011099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19011099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19011099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19011099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19011099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19011099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19011099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19011099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.