19012030ĐVT: kgNhóm 1901

Chiết xuất malt; chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột thô, tinh bột hoặc từ chiết xuất malt, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chế phẩm thực phẩm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bột trộn và bột nhào để chế biến thành các loại bánh thuộc nhóm 19.05:

Mã HS 19012030Loại khác, không chứa ca cao

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này là những loại bột trộn và bột nhào được chế biến sẵn, dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất các loại bánh nướng thuộc nhóm 19.05. Chúng được đặc trưng bởi việc không chứa thành phần ca cao, phục vụ nhu cầu đa dạng của ngành làm bánh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 18, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
18
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
27
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19012030 là gì?

Mã 19012030 bao gồm các hỗn hợp bột đã được định lượng và phối trộn, hoặc dạng bột nhào đã chuẩn bị, dùng để sản xuất các loại bánh như bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm tương tự. Các chế phẩm này thường chứa bột ngũ cốc, đường, chất béo, men hoặc bột nở cùng các phụ gia thực phẩm, nhưng điều kiện tiên quyết là không có ca cao. Trong cấu trúc của Chương 19, nhóm 1901 tập trung vào các chế phẩm thực phẩm từ bột, tinh bột hoặc chiết xuất malt. Phân nhóm 190120 cụ thể hóa các loại bột trộn và bột nhào dùng cho bánh nướng, và mã 19012030 bao quát các loại không chứa ca cao chưa được chi tiết ở nơi khác, mang lại sự tiện lợi và nhất quán trong sản xuất.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần kiểm tra kỹ lưỡng thành phần để xác nhận sản phẩm hoàn toàn không chứa ca cao, hoặc hàm lượng ca cao (nếu có) nằm dưới ngưỡng quy định của các mã khác trong phân nhóm 190120. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại bột trộn và bột nhào có chứa ca cao, vốn được phân loại vào các mã HS riêng. Các tài liệu như bảng thành phần chi tiết, thông số kỹ thuật sản phẩm hoặc phiếu phân tích là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất và mục đích sử dụng. Việc này cũng giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm bánh đã hoàn thiện thuộc nhóm 19.05 hoặc các loại bột nguyên chất chưa qua chế biến, đảm bảo phân loại đúng theo quy định.

Thuế cơ bản của mã HS 19012030

Thuế NK thông thường
27
Thuế NK ưu đãi (MFN)
18
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19012030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
9
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19012030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19012030

Thuế nhập khẩu mã HS 19012030 (Loại khác, không chứa ca cao) là bao nhiêu?
Mã HS 19012030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 18, thuế suất thông thường 27 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19012030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19012030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19012030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19012030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19012030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19012030 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19012030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.