19012040ĐVT: kgNhóm 1901

Chiết xuất malt; chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột thô, tinh bột hoặc từ chiết xuất malt, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chế phẩm thực phẩm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bột trộn và bột nhào để chế biến thành các loại bánh thuộc nhóm 19.05:

Mã HS 19012040Loại khác, chứa ca cao

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại bột trộn và bột nhào chứa ca cao này được sử dụng làm nguyên liệu chính để chế biến thành nhiều loại bánh nướng khác nhau, thuộc nhóm 19.05. Chúng cung cấp sự tiện lợi và hương vị đặc trưng cho sản phẩm cuối cùng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 18, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
18
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
27
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19012040 là gì?

Mã HS 19012040 áp dụng cho các loại bột trộn và bột nhào đã được pha chế sẵn, có chứa thành phần ca cao, dùng làm nguyên liệu để chế biến các sản phẩm bánh nướng thuộc nhóm 19.05. Những chế phẩm này thường được thiết kế để đơn giản hóa quá trình làm bánh, đảm bảo hương vị và cấu trúc nhất quán cho sản phẩm cuối cùng. Chúng thuộc nhóm 1901, chuyên về các chế phẩm thực phẩm từ bột, tinh bột, chiết xuất malt hoặc từ sữa, nằm trong Chương 19 về thực phẩm chế biến.

Việc phân loại mặt hàng này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng thành phần định lượng của ca cao và các nguyên liệu khác có trong bột trộn hoặc bột nhào. Điều cốt yếu là xác định rõ mục đích sử dụng của chế phẩm, cụ thể là dùng để chế biến các loại bánh thuộc nhóm 19.05, nhằm phân biệt với bột ca cao nguyên chất (nhóm 1805) hoặc các chế phẩm thực phẩm chứa ca cao khác không dành cho mục đích làm bánh. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần (SDS) hoặc đặc tính kỹ thuật sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 19012040

Thuế NK thông thường
27
Thuế NK ưu đãi (MFN)
18
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19012040 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19012040

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19012040

Thuế nhập khẩu mã HS 19012040 (Loại khác, chứa ca cao) là bao nhiêu?
Mã HS 19012040 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 18, thuế suất thông thường 27 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19012040 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19012040 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19012040 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19012040 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19012040 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19012040 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19012040 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.