19019011ĐVT: kgNhóm 1901

Chiết xuất malt; chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột thô, tinh bột hoặc từ chiết xuất malt, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chế phẩm thực phẩm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Các chế phẩm phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ:

Mã HS 19019011Sản phẩm dinh dưỡng y tế (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm dinh dưỡng y tế (SEN) là các chế phẩm thực phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của bệnh nhân hoặc những người có tình trạng sức khỏe đặc biệt. Chúng cung cấp các dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ phục hồi và duy trì sức khỏe. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19019011 là gì?

Các sản phẩm dinh dưỡng y tế (SEN) thuộc mã HS 19019011 bao gồm các công thức dinh dưỡng chuyên biệt, thường ở dạng lỏng hoặc bột, được sử dụng trong điều trị và quản lý bệnh lý. Chúng được bào chế để cung cấp năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất phù hợp với yêu cầu của từng đối tượng, từ trẻ sơ sinh đến người lớn tuổi. Mã HS này nằm trong nhóm 1901, chuyên về các chế phẩm thực phẩm từ chiết xuất malt, bột, tinh bột hoặc từ các sản phẩm sữa, và thuộc Chương 19 về thực phẩm chế biến.

Để phân loại chính xác sản phẩm dinh dưỡng y tế vào mã này, cần xem xét kỹ thành phần và mục đích sử dụng y tế cụ thể của chúng. Các sản phẩm này phải được thiết kế để dùng cho mục đích dinh dưỡng y tế đặc biệt, không phải là thực phẩm bổ sung thông thường hay thực phẩm chức năng. Việc xác định các đặc tính kỹ thuật, công dụng được công bố và đối tượng sử dụng chuyên biệt sẽ là căn cứ quan trọng để phân biệt với các chế phẩm thực phẩm khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm lân cận.

Thuế cơ bản của mã HS 19019011

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19019011 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19019011

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19019011

Thuế nhập khẩu mã HS 19019011 (Sản phẩm dinh dưỡng y tế (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 19019011 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19019011 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19019011 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19019011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19019011 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19019011 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19019011 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19019011 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.