21032000ĐVT: kgNhóm 2103

Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt; đồ gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt và mù tạt đã chế biến

Mã HS 21032000Ketchup cà chua và nước xốt cà chua khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 21032000 bao gồm ketchup cà chua và các loại nước xốt cà chua khác, là những chế phẩm thực phẩm phổ biến dùng làm gia vị hoặc ăn kèm với nhiều món ăn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
52.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21032000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những loại nước xốt được chế biến chủ yếu từ cà chua, thường có thêm các thành phần như giấm, đường, muối và các loại gia vị khác để tạo hương vị đặc trưng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực toàn cầu, từ món ăn nhanh đến các bữa ăn gia đình, thuộc nhóm 2103 là các loại nước xốt và chế phẩm làm nước xốt, nằm trong Chương 21 về thực phẩm chế biến.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý thành phần chính là cà chua và mục đích sử dụng như một loại nước xốt hoặc gia vị. Việc này giúp phân biệt với các sản phẩm cà chua khác như cà chua nghiền, cà chua cô đặc chưa pha chế thành nước xốt hoàn chỉnh, hoặc các loại nước xốt không có cà chua là thành phần chủ đạo, dựa trên công thức và quy trình chế biến cuối cùng của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 21032000

Thuế NK thông thường
52.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21032000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
7
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
7
EVFTA (VN – EU)
4,3
UKVFTA (VN – Anh)
4,3
VIFTA (VN – Israel)
24.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21032000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21032000

Thuế nhập khẩu mã HS 21032000 (Ketchup cà chua và nước xốt cà chua khác) là bao nhiêu?
Mã HS 21032000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, thuế suất thông thường 52.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21032000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21032000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21032000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21032000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21032000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21032000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2103)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21032000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.