39191020ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3919

Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn › Ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cm:

Mã HS 39191020Từ polyetylen

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 39191020 áp dụng cho các loại tấm, phiến, màng, lá, băng hoặc dải tự dính được làm từ polyetylen, thường dùng trong các ứng dụng đóng gói, bảo vệ hoặc dán nhãn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39191020 là gì?

Những sản phẩm này là các vật liệu dẻo tự dính, có nguồn gốc từ polyetylen, được cung cấp dưới dạng cuộn với chiều rộng không vượt quá 20 cm. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp để dán kín, che chắn, cố định hoặc bảo vệ bề mặt các vật thể. Mã này thuộc nhóm 3919, chuyên về các sản phẩm plastic tự dính, nằm trong Chương 39 bao gồm chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo.

Việc xác định đúng mã HS cho mặt hàng này đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng tính chất tự dính và thành phần hóa học chính là polyetylen. Cần phân biệt rõ với các loại màng hoặc tấm polyetylen không có lớp keo dính, hoặc các sản phẩm tự dính nhưng được làm từ các loại plastic khác như polypropylen hay PVC. Các thông số kỹ thuật chi tiết về vật liệu và cấu tạo sản phẩm là căn cứ quan trọng để phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 39191020

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39191020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39191020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39191020

Thuế nhập khẩu mã HS 39191020 (Từ polyetylen) là bao nhiêu?
Mã HS 39191020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39191020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39191020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39191020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39191020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39191020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39191020 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3919)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39191020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.