39191092ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3919

Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn › Ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cm: › Loại khác:

Mã HS 39191092Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác bằng plastic có khả năng tự dính, được trình bày dưới dạng cuộn với chiều rộng không quá 20 cm, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Chúng được sử dụng rộng rãi cho mục đích dán, bảo vệ, cách điện hoặc trang trí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39191092 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm plastic tự dính dạng tấm, phiến, màng, lá, băng, dải hoặc các hình dạng phẳng khác, được cung cấp dưới dạng cuộn với chiều rộng không vượt quá 20 cm. Các vật liệu cấu thành chính có thể là các polyme trùng hợp, polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp, hoặc các dẫn xuất xenlulo đã hóa dẻo như nitrat xenlulo và acetat xenlulo. Đây là một phần của nhóm 3919, chuyên về các sản phẩm plastic tự dính trong Chương 39.

Để phân loại chính xác mã HS này, điều quan trọng là phải xác định rõ bản chất hóa học của polyme hoặc dẫn xuất xenlulo đã hóa dẻo được sử dụng. Các đặc tính kỹ thuật như thành phần hóa học, cấu trúc polyme và khả năng tự dính là những yếu tố then chốt. Những thông tin này giúp phân biệt chúng với các loại vật liệu plastic tự dính khác có nguồn gốc polyme khác hoặc không đáp ứng tiêu chí về kích thước chiều rộng cuộn.

Thuế cơ bản của mã HS 39191092

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39191092 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39191092

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39191092

Thuế nhập khẩu mã HS 39191092 (Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo) là bao nhiêu?
Mã HS 39191092 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39191092 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39191092 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39191092 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39191092 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39191092 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39191092 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3919)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39191092 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.