39199099ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3919

Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 39199099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 39199099 là những tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác làm từ plastic có khả năng tự dính. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính tiện lợi và khả năng bám dính cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39199099 là gì?

Mã này bao gồm các mặt hàng tự dính bằng plastic không được chi tiết hóa ở các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 3919, thường được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc từng miếng. Các sản phẩm này có thể dùng để đóng gói, bảo vệ bề mặt, cách điện, trang trí hoặc các ứng dụng công nghiệp và dân dụng khác. Chúng thuộc Chương 39, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo, phản ánh bản chất vật liệu chính.

Để phân loại chính xác vào mã "loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định sản phẩm có đặc tính tự dính, làm từ plastic và không thuộc các mô tả chi tiết hơn trong cùng nhóm 3919. Cần lưu ý phân biệt với các loại băng keo có quy cách cụ thể hoặc màng bảo vệ bề mặt đã được định danh rõ ràng. Việc xem xét kỹ lưỡng thành phần vật liệu, cấu tạo lớp keo và mục đích sử dụng cuối cùng sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các mã HS khác.

Thuế cơ bản của mã HS 39199099

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39199099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39199099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39199099

Thuế nhập khẩu mã HS 39199099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39199099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39199099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39199099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39199099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39199099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39199099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39199099 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3919)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39199099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.