39191091ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3919

Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn › Ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cm: › Loại khác:

Mã HS 39191091Từ các protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 39191091 là các dạng vật liệu tự dính phẳng, bao gồm tấm, phiến, màng, lá, băng hoặc dải, được chế tạo từ protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên. Chúng thường được cung cấp ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cm, phục vụ các nhu cầu dán, bảo vệ hoặc trang trí đặc thù. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39191091 là gì?

Mã HS 39191091 bao gồm các sản phẩm tự dính có hình dạng phẳng, được sản xuất từ các vật liệu đặc biệt như protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên. Các sản phẩm này thuộc nhóm 3919, chuyên về các mặt hàng plastic tự dính, và nằm trong Chương 39, bao gồm chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo. Đặc trưng của chúng là khả năng tự dính và được trình bày dưới dạng cuộn với chiều rộng tối đa 20 cm, phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác hoặc quy mô nhỏ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng nguồn gốc vật liệu là protein đã làm cứng hoặc dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên, thay vì các loại polymer tổng hợp khác. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thành phần hóa học, chứng nhận nguyên liệu hoặc kết quả phân tích đặc tính vật lý sẽ là căn cứ quan trọng. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm tự dính làm từ plastic thông thường hoặc các vật liệu khác không có nguồn gốc từ protein hoặc cao su tự nhiên đã biến đổi hóa học.

Thuế cơ bản của mã HS 39191091

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39191091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39191091

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39191091

Thuế nhập khẩu mã HS 39191091 (Từ các protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên) là bao nhiêu?
Mã HS 39191091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39191091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39191091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39191091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39191091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39191091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39191091 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3919)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39191091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.