39199092ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3919

Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 39199092Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 39199092 áp dụng cho các sản phẩm plastic dạng phẳng, tự dính, được chế tạo từ các loại polyme trùng hợp, trùng ngưng hoặc các dẫn xuất xenlulo đã hóa dẻo. Những sản phẩm này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng cần khả năng bám dính và tính linh hoạt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39199092 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 39199092 là những tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác có khả năng tự dính, được làm từ vật liệu plastic. Chúng có nguồn gốc từ các polyme được tạo ra qua quá trình trùng hợp, trùng ngưng hoặc tái sắp xếp, cũng như từ các dẫn xuất hóa học của xenlulo đã được hóa dẻo để tăng tính mềm dẻo và dễ gia công. Những mặt hàng này thuộc nhóm 3919, chuyên về các sản phẩm plastic tự dính, nằm trong Chương 39 bao gồm các loại chất dẻo và các sản phẩm làm từ chất dẻo.

Để phân loại chính xác các mặt hàng này, cần xác định rõ loại polyme cấu thành và tình trạng đã hóa dẻo của chúng, đồng thời đảm bảo đặc tính tự dính là yếu tố cốt lõi. Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các loại polyme trùng hợp, trùng ngưng và các dẫn xuất xenlulo là điểm mấu chốt để phân biệt với các sản phẩm plastic tự dính khác không thuộc phân nhóm này. Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) hoặc phân tích thành phần sẽ hỗ trợ đắc lực trong quá trình xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 39199092

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39199092 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39199092

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39199092

Thuế nhập khẩu mã HS 39199092 (Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo) là bao nhiêu?
Mã HS 39199092 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39199092 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39199092 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39199092 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39199092 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39199092 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39199092 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3919)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39199092 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.