39191099ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3919

Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn › Ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cm: › Loại khác:

Mã HS 39191099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã này là vật liệu plastic có khả năng tự dính, được trình bày dưới dạng cuộn với chiều rộng không quá 20 cm. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính tiện lợi và khả năng bám dính linh hoạt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39191099 là gì?

Mã HS 3919.10.99 bao gồm các loại tấm, phiến, màng, lá, băng hoặc dải bằng plastic tự dính, được cuộn lại với chiều rộng không vượt quá 20 cm, không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm. Các sản phẩm này thuộc Chương 39, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo, và nằm trong nhóm 39.19 dành cho các vật liệu tự dính dạng phẳng. Chúng có thể có nhiều màu sắc, độ dày và tính chất bề mặt khác nhau, phục vụ mục đích bảo vệ, đóng gói, trang trí hoặc sửa chữa.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành là plastic, có lớp keo tự dính và được trình bày dưới dạng cuộn với kích thước chiều rộng tối đa 20 cm. Việc phân biệt với các mã khác trong nhóm 3919.10, đặc biệt là băng cách điện hoặc băng dính hai mặt, là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật, thành phần hóa học, đặc tính bám dính và công dụng cụ thể của sản phẩm sẽ là căn cứ để xác định đây có phải là "loại khác" hay không.

Thuế cơ bản của mã HS 39191099

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39191099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39191099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39191099

Thuế nhập khẩu mã HS 39191099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39191099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39191099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39191099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39191099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39191099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39191099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39191099 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3919)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39191099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.