39235000ĐVT: kg/chiếcNhóm 3923

Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic

Mã HS 39235000Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 39235000 bao gồm các loại nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác, tất cả đều được sản xuất từ chất dẻo. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo quản và vận chuyển hàng hóa bằng cách niêm phong các loại bao bì. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 39235000 là gì?

Các sản phẩm này là những bộ phận dùng để đóng kín miệng chai, lọ, hộp hoặc các loại bao bì chứa đựng khác, giúp bảo vệ sản phẩm bên trong khỏi tác động môi trường và ngăn chặn rò rỉ. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ nắp vặn, nắp bật, đến mũ van chuyên dụng. Nhóm 3923 này thuộc Chương 39, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo, nhấn mạnh vật liệu cấu thành chính là plastic.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là xác định rõ vật liệu cấu thành phải là chất dẻo. Các sản phẩm tương tự nhưng làm từ vật liệu khác như kim loại, cao su hoặc nút bần sẽ được phân loại vào các nhóm hoặc chương khác tương ứng. Việc phân loại cũng cần xem xét chức năng chính của chúng là dùng để đóng, đậy hoặc niêm phong bao bì, không phải là một phần cấu thành của bao bì đó.

Thuế cơ bản của mã HS 39235000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39235000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39235000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39235000

Thuế nhập khẩu mã HS 39235000 (Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39235000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39235000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39235000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39235000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39235000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39235000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39235000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3923)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39235000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.