Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải › Cao su tự nhiên ở dạng khác: › Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật (TSNR):
Mã HS 40012210 – TSNR 10 (SEN)
TSNR 10 (SEN) là một loại cao su tự nhiên được phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật, chủ yếu dùng trong sản xuất các sản phẩm cao su đòi hỏi chất lượng ổn định. Nó được đánh giá dựa trên các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất ứng dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 40012210 là gì?
TSNR 10 (SEN) là cao su tự nhiên đã qua chế biến và được định chuẩn dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng chất bẩn, hàm lượng tro, nitơ, chất bay hơi và chỉ số duy trì độ dẻo (PRI). Loại cao su này thuộc nhóm 4001, Chương 40, bao gồm cao su tự nhiên ở dạng nguyên sinh hoặc đã qua sơ chế. Đặc tính kỹ thuật ổn định giúp TSNR 10 (SEN) trở thành nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất lốp xe, phụ tùng ô tô và các sản phẩm cao su kỹ thuật khác.
Để xác định chính xác mã HS cho TSNR 10 (SEN), cần căn cứ vào các chứng nhận tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical Specification Certificate) hoặc kết quả kiểm nghiệm các chỉ số vật lý, hóa học cụ thể. Cần phân biệt rõ với các loại cao su tự nhiên khác chưa được định chuẩn kỹ thuật hoặc các cấp TSNR khác (ví dụ: TSNR 20, TSNR L) dựa trên các thông số kỹ thuật riêng biệt của từng loại. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần hoặc báo cáo thử nghiệm là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 40012210
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 40012210 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 40012210
Câu hỏi thường gặp về mã HS 40012210
Thuế nhập khẩu mã HS 40012210 (TSNR 10 (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 40012210 có cần giấy phép không?
Mã HS 40012210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 40012210 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4001)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 40012210 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.