Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải › Cao su tự nhiên ở dạng khác: › Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật (TSNR):
Mã HS 40012230 – TSNR L (SEN)
TSNR L (SEN) là một dạng cao su tự nhiên được xử lý và phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo các đặc tính vật lý và hóa học nhất quán cho các ứng dụng công nghiệp chuyên biệt. Sản phẩm này được đánh giá cao về độ tinh khiết và màu sắc sáng, phù hợp cho nhiều ngành sản xuất đòi hỏi chất lượng cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 40012230 là gì?
Cao su TSNR L (SEN) thuộc nhóm cao su tự nhiên (Chương 40, mã 4001), được sản xuất thông qua quy trình kiểm soát chặt chẽ để đạt được các thông số kỹ thuật định trước. Đặc trưng của loại cao su này là hàm lượng tạp chất thấp và màu sắc sáng, mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ đàn hồi cao. Nó thường được sử dụng trong sản xuất lốp xe cao cấp, các bộ phận kỹ thuật chính xác và sản phẩm y tế.
Để phân loại chính xác TSNR L (SEN), cần dựa vào các chứng nhận kỹ thuật và bảng thông số sản phẩm (Technical Data Sheet) cung cấp bởi nhà sản xuất, trong đó nêu rõ các chỉ tiêu như độ nhớt, hàm lượng tạp chất, độ tro và màu sắc. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại cao su tự nhiên khác chưa qua chuẩn hóa hoặc các loại cao su tổng hợp, vốn có thành phần và đặc tính khác biệt. Cần đặc biệt lưu ý đến ký hiệu "L" và "SEN" để xác định đúng cấp độ và đặc tính cụ thể của sản phẩm này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 40012230
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 40012230 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 40012230
Câu hỏi thường gặp về mã HS 40012230
Thuế nhập khẩu mã HS 40012230 (TSNR L (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 40012230 có cần giấy phép không?
Mã HS 40012230 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 40012230 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4001)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 40012230 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.