40012950ĐVT: kgNhóm 4001

Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải › Cao su tự nhiên ở dạng khác: › Loại khác:

Mã HS 40012950Crếp loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Crếp loại khác là một dạng cao su tự nhiên đã qua chế biến, được sản xuất với các đặc tính riêng biệt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 40012950 là gì?

Mặt hàng "Crếp loại khác" thuộc phân nhóm cao su tự nhiên (mã 4001), là sản phẩm được chế biến từ mủ cao su thông qua các công đoạn đông tụ, rửa sạch và cán mỏng, tạo nên bề mặt nhăn đặc trưng. Dạng cao su này sở hữu độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn tốt, được ứng dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô trong sản xuất lốp xe, đế giày, băng tải và nhiều sản phẩm cao su kỹ thuật khác.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng để xác định đây có phải là một dạng crếp cao su tự nhiên không thuộc các phân loại crếp cụ thể đã được định danh hay không. Việc này giúp đảm bảo phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với các loại cao su tự nhiên dạng tấm, tờ, dải khác hoặc các loại crếp có tiêu chuẩn riêng biệt về màu sắc, độ sạch hay kích thước.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 40012950

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 40012950 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
2
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 40012950

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 40012950

Thuế nhập khẩu mã HS 40012950 (Crếp loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 40012950 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 40012950 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Crếp loại khác (mã HS 40012950) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 40012950 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 40012950 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 40012950 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 40012950 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4001)

Xem toàn bộ mã HS Chương 40 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 40012950 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.