Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải › Nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự:
Mã HS 40013090 – Loại khác
Mã HS 40013090 áp dụng cho các loại nhựa tự nhiên tương tự balata, gutta-percha, guayule và chicle, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ các đặc tính vật lý độc đáo của chúng. Các sản phẩm này thường ở dạng nguyên sinh hoặc các dạng bán thành phẩm như tấm, tờ hoặc dải. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 40013090 là gì?
Các mặt hàng thuộc mã 40013090 là những loại nhựa cây tự nhiên khác chưa được phân loại cụ thể trong các phân nhóm trước đó, nhưng có đặc tính tương đồng với nhựa balata, gutta-percha, guayule và chicle. Những loại nhựa này được khai thác từ thực vật, nổi bật với độ dẻo dai, khả năng chống thấm và tính đàn hồi nhất định. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các sản phẩm chuyên biệt, thuộc nhóm 4001 bao gồm cao su tự nhiên và các loại nhựa tự nhiên tương tự trong Chương 40 về cao su và các sản phẩm từ cao su.
Việc phân loại chính xác vào mã này đòi hỏi phải xác định rõ ràng nguồn gốc tự nhiên của nhựa và đảm bảo rằng chúng không phải là cao su tự nhiên hoặc các loại nhựa đã được định danh cụ thể trong các phân nhóm chi tiết hơn. Cần chú ý đến thành phần hóa học, đặc tính vật lý như độ mềm dẻo, khả năng chịu nhiệt và trạng thái trình bày của sản phẩm (dạng thô, tấm, tờ hoặc dải). Các chứng từ kỹ thuật, phân tích thành phần hoặc chứng nhận nguồn gốc sẽ là căn cứ quan trọng để phân biệt với các loại nhựa tổng hợp hoặc các dạng cao su đã qua chế biến khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 40013090
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 40013090 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 40013090
Câu hỏi thường gặp về mã HS 40013090
Thuế nhập khẩu mã HS 40013090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 40013090 có cần giấy phép không?
Mã HS 40013090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 40013090 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4001)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 40013090 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.