Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô › Loại khác, từ cây lá kim: › Loại khác, có kích thước mặt cắt ngang nhỏ nhất từ 15 cm trở lên:
Mã HS 44032510 – Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng là các dạng gỗ thô ban đầu, được khai thác từ cây lá kim và có kích thước đáng kể. Chúng đóng vai trò là nguyên liệu cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến sản xuất ván và đồ nội thất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 44032510 là gì?
Các sản phẩm như cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng thuộc nhóm gỗ cây dạng thô, được khai thác từ các loại cây lá kim. Chúng thường có kích thước mặt cắt ngang tối thiểu từ 15 cm trở lên, thể hiện đây là những khối gỗ lớn, chưa qua chế biến sâu. Đây là những nguyên liệu cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, làm dầm, cột hoặc là đầu vào cho các quá trình sản xuất gỗ tiếp theo. Mặt hàng này nằm trong nhóm 4403 của Chương 44, chuyên về gỗ và các mặt hàng bằng gỗ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mức độ chế biến của gỗ và nguồn gốc từ cây lá kim. Gỗ đã được bào, phay hoặc có kích thước mặt cắt ngang nhỏ hơn 15 cm sẽ được phân loại vào các mã HS khác phù hợp. Việc xác định rõ ràng trạng thái "dạng thô" và kích thước tối thiểu là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm gỗ đã qua gia công hoặc có quy cách khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44032510
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44032510 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44032510
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44032510
Thuế nhập khẩu mã HS 44032510 (Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44032510 có cần giấy phép không?
Mã HS 44032510 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44032510 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4403)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44032510 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.