Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô › Loại khác, từ cây lá kim: › Loại khác, có kích thước mặt cắt ngang nhỏ nhất từ 15 cm trở lên:
Mã HS 44032590 – Loại khác
Gỗ cây dạng thô từ cây lá kim, chưa qua chế biến sâu, là nguyên liệu cơ bản cho nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là xây dựng và sản xuất ván. Mã HS này áp dụng cho các khúc gỗ có kích thước mặt cắt ngang đáng kể, ở trạng thái nguyên bản hoặc chỉ sơ chế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 44032590 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại gỗ cây lá kim ở dạng thô, có thể đã được bóc vỏ, dác gỗ hoặc đẽo vuông sơ bộ, nhưng chưa qua các công đoạn chế biến phức tạp hơn như xẻ thành ván, bào nhẵn hay ghép. Đặc trưng của chúng là có kích thước mặt cắt ngang nhỏ nhất từ 15 cm trở lên, thường được sử dụng làm cột, xà hoặc nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp chế biến gỗ. Đây là một phần của nhóm 4403, chuyên về gỗ cây dạng thô, thuộc Chương 44 về gỗ và các mặt hàng bằng gỗ.
Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định chính xác nguồn gốc từ cây lá kim và đảm bảo kích thước mặt cắt ngang nhỏ nhất đạt tiêu chuẩn 15 cm. Cần cẩn trọng để không nhầm lẫn với gỗ đã được xẻ thành ván, thanh hoặc gỗ có kích thước nhỏ hơn, cũng như gỗ từ cây lá rộng, vốn được phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm 4403. Các tài liệu như giấy chứng nhận nguồn gốc, bản kê lâm sản hoặc kết quả kiểm định thực tế sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44032590
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44032590 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44032590
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44032590
Thuế nhập khẩu mã HS 44032590 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44032590 có cần giấy phép không?
Mã HS 44032590 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44032590 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4403)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44032590 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.