Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô › Loại khác, từ gỗ nhiệt đới: › Gỗ Meranti đỏ sẫm, gỗ Meranti đỏ nhạt và gỗ Meranti Bakau:
Mã HS 44034110 – Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng từ các loài Meranti đỏ sẫm, Meranti đỏ nhạt và Meranti Bakau là những dạng gỗ thô đã qua sơ chế, đóng vai trò là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp. Chúng đại diện cho giai đoạn ban đầu của quá trình chế biến gỗ nhiệt đới, cung cấp vật liệu cơ bản cho sản xuất và xây dựng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 44034110 là gì?
Các sản phẩm này thuộc mã 44034110, bao gồm gỗ cây dạng thô được khai thác từ các loài gỗ nhiệt đới đặc trưng thuộc họ Meranti. Chúng được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu chính trong xây dựng, sản xuất đồ gỗ nội thất, ván ép hoặc các sản phẩm gỗ công nghiệp khác sau khi trải qua các công đoạn gia công tiếp theo. Nhóm 4403 của Biểu thuế hài hòa quy định về gỗ cây dạng thô, tức là gỗ ở trạng thái tự nhiên hoặc chỉ qua các bước sơ chế như bóc vỏ, dác gỗ hoặc đẽo vuông thô.
Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, việc xác định rõ loài gỗ thuộc nhóm Meranti đỏ sẫm, Meranti đỏ nhạt hoặc Meranti Bakau là yếu tố then chốt, thường được kiểm tra thông qua đặc điểm nhận dạng gỗ hoặc các chứng từ liên quan đến nguồn gốc. Cần lưu ý phân biệt giữa gỗ cây dạng thô (nhóm 4403) với gỗ đã được xẻ theo quy cách (nhóm 4407) hoặc gỗ lạng (nhóm 4408), dựa trên mức độ gia công và kích thước tiêu chuẩn của sản phẩm. Các tài liệu như giấy phép khai thác, chứng nhận xuất xứ và mô tả chi tiết về trạng thái gia công của gỗ sẽ là căn cứ quan trọng cho quá trình phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44034110
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44034110 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44034110
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44034110
Thuế nhập khẩu mã HS 44034110 (Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44034110 có cần giấy phép không?
Mã HS 44034110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44034110 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4403)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44034110 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.