Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô › Loại khác: › Gỗ sồi (Quercus spp.):
Mã HS 44039110 – Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng từ gỗ sồi là các dạng gỗ thô hoặc sơ chế, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến sản xuất đồ nội thất và ván lạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 44039110 là gì?
Các sản phẩm này thuộc phân nhóm gỗ sồi (Quercus spp.), bao gồm các khúc gỗ tròn dùng làm cột sào, các khúc gỗ đã xẻ thành hình dạng cơ bản, và gỗ lạng mỏng. Chúng đại diện cho những sản phẩm gỗ ở giai đoạn chế biến ban đầu, giữ nguyên phần lớn đặc tính tự nhiên của gỗ sồi, một loại gỗ cứng có độ bền cao và vân đẹp, được xếp vào Chương 44 về gỗ và các sản phẩm từ gỗ.
Việc phân loại chính xác các mặt hàng này đòi hỏi xác định rõ loài gỗ là sồi (Quercus spp.) và mức độ gia công. Cần phân biệt giữa gỗ xẻ và gỗ lạng dựa trên kích thước, độ dày và phương pháp chế biến, trong khi cột sào thường là gỗ tròn có đường kính và chiều dài nhất định, chưa qua chế biến sâu, khác biệt với các sản phẩm gỗ đã qua xử lý phức tạp hơn hoặc từ các loài gỗ khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44039110
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44039110 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44039110
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44039110
Thuế nhập khẩu mã HS 44039110 (Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44039110 có cần giấy phép không?
Mã HS 44039110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44039110 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4403)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44039110 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.