Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô › Loại khác: › Gỗ sồi (Quercus spp.):
Mã HS 44039190 – Loại khác
Gỗ sồi dạng thô là nguyên liệu gỗ tự nhiên chưa qua chế biến sâu, được khai thác từ các loài cây thuộc chi Quercus. Loại gỗ này được đánh giá cao về độ bền và vẻ đẹp tự nhiên, là vật liệu cơ bản cho nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 44039190 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại gỗ sồi chưa được gia công thêm ngoài việc bóc vỏ, loại bỏ dác gỗ hoặc đẽo vuông thô, giữ nguyên hình dạng tự nhiên của thân cây hoặc khúc gỗ. Gỗ sồi thô thường được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, ván sàn, vật liệu xây dựng, và thùng chứa rượu nhờ đặc tính cứng, chắc và khả năng chống mối mọt tốt. Mã HS 44039190 cụ thể hóa các loại gỗ sồi dạng thô không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong nhóm 440391, nằm trong Chương 44 về gỗ và các sản phẩm từ gỗ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ tình trạng "thô" của gỗ, tức là chưa qua cưa xẻ thành tấm, thanh hay các hình dạng định hình khác, cũng như chưa được xử lý bề mặt như bào, chà nhám. Việc nhận diện loài gỗ sồi (Quercus spp.) là yếu tố then chốt, thường dựa vào đặc điểm vân gỗ, màu sắc hoặc các phương pháp nhận dạng thực vật học. Cần lưu ý phân biệt với gỗ sồi đã qua chế biến như gỗ xẻ (thuộc nhóm 4407) hoặc gỗ veneer (thuộc nhóm 4408) để tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo hải quan.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44039190
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44039190 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44039190
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44039190
Thuế nhập khẩu mã HS 44039190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44039190 có cần giấy phép không?
Mã HS 44039190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44039190 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4403)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44039190 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.