68114022ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 6811

Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự › Chứa amiăng: › Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác:

Mã HS 68114022Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này là vật liệu xây dựng dạng tấm, panel hoặc tấm lát, được thiết kế chuyên biệt để sử dụng trong các ứng dụng như lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện và bảo vệ các công trình kiến trúc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 68114022 là gì?

Nhóm sản phẩm này bao gồm các loại tấm, panel và tấm lát được sản xuất từ hỗn hợp xi măng với amiăng, sợi xenlulô hoặc các vật liệu tương tự, có đặc tính bền vững và khả năng chịu lực tốt. Chúng được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong xây dựng, đặc biệt là cho các hạng mục như lợp mái, ốp tường bên ngoài hoặc phân chia không gian bên trong bằng vách ngăn. Các sản phẩm này thuộc nhóm 6811, chuyên về các mặt hàng làm từ xi măng-amiăng hoặc xi măng-sợi xenlulô, nằm trong Chương 68 về các sản phẩm từ đá, xi măng, thạch cao và các vật liệu tương tự.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần cấu tạo, cụ thể là sự hiện diện của amiăng hoặc sợi xenlulô kết hợp với xi măng, cùng với hình dạng và mục đích sử dụng đã được xác định. Việc xác định rõ ràng các đặc tính kỹ thuật, cấu trúc vật liệu và công dụng cụ thể (lợp mái, ốp bề mặt, vách ngăn) là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các vật liệu xây dựng dạng tấm khác không chứa amiăng hoặc có thành phần cơ bản khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận thành phần sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 68114022

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68114022 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2,5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68114022

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68114022

Thuế nhập khẩu mã HS 68114022 (Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn) là bao nhiêu?
Mã HS 68114022 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68114022 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68114022 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68114022 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68114022 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68114022 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68114022 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68114022 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.