68114029ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 6811

Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự › Chứa amiăng: › Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác:

Mã HS 68114029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 68114029 là những vật liệu được chế tạo từ xi măng kết hợp với sợi amiăng, mang lại đặc tính bền chắc, chịu nhiệt và chống cháy cho các ứng dụng xây dựng hoặc công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 68114029 là gì?

Mã HS 68114029 bao gồm các sản phẩm làm từ xi măng-amiăng có chứa amiăng, không phải là tấm, panel hay tấm lát cụ thể, mà là các dạng sản phẩm tương tự hoặc khác được sản xuất từ vật liệu này. Chúng được thiết kế để tận dụng các đặc tính vượt trội của amiăng như khả năng cách nhiệt, chống cháy và độ bền cơ học cao, thường thấy trong các cấu kiện xây dựng hoặc các bộ phận công nghiệp đặc thù. Nhóm 6811 tập trung vào các sản phẩm từ xi măng-amiăng, nằm trong Chương 68 về các mặt hàng từ vật liệu khoáng.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ thành phần vật liệu, đặc biệt là sự hiện diện của amiăng, để phân biệt với các sản phẩm tương tự không chứa amiăng như xi măng-sợi xenlulô. Cần lưu ý rằng mã này áp dụng cho các sản phẩm đã được gia công thành hình dạng nhất định, khác với amiăng ở dạng sợi thô hoặc các sản phẩm dệt từ amiăng. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc báo cáo thành phần có vai trò quan trọng trong việc xác định đúng mã HS cho những mặt hàng 'loại khác' này.

Thuế cơ bản của mã HS 68114029

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68114029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68114029

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68114029

Thuế nhập khẩu mã HS 68114029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 68114029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68114029 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68114029 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68114029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68114029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68114029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68114029 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68114029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.