69072312ĐVT: m2Nhóm 6907

Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền; các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện › Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường trừ loại thuộc phân nhóm 6907.30 và 6907.40: › Của loại có độ hút nước trên 10% tính theo trọng lượng: › Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm:

Mã HS 69072312Loại khác, không tráng men

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm này là các loại gạch gốm, sứ nhỏ, không tráng men, được dùng để lát đường, lát nền hoặc ốp tường, đặc trưng bởi khả năng hút nước cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 45, VAT 8/10 và đơn vị tính m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
45
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
67.5
Đơn vị tính
m2

Mã HS 69072312 là gì?

Các loại gạch gốm, sứ này thuộc nhóm sản phẩm hoàn thiện, được chế tạo từ vật liệu gốm, sứ và có bề mặt không được phủ lớp men. Chúng thường được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, phù hợp cho các khu vực yêu cầu độ bền và khả năng thoát nước nhất định, thuộc Chương 69 về các sản phẩm gốm, sứ. Đặc tính của chúng là độ hút nước trên 10% và kích thước nhỏ, dễ dàng lắp đặt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến ba yếu tố chính: bề mặt không tráng men, tỷ lệ hút nước phải vượt quá 10% theo trọng lượng, và kích thước mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm. Việc xác định các đặc tính kỹ thuật này qua các tài liệu như phiếu phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm là rất quan trọng. Các sản phẩm có lớp men phủ, độ hút nước thấp hơn hoặc kích thước lớn hơn sẽ được phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm 6907.

Thuế cơ bản của mã HS 69072312

Thuế NK thông thường
67.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
45
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69072312 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
6
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
38
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
31.5
RCEP
45
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69072312

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69072312

Thuế nhập khẩu mã HS 69072312 (Loại khác, không tráng men) là bao nhiêu?
Mã HS 69072312 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 45, thuế suất thông thường 67.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69072312 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69072312 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69072312 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69072312 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69072312 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69072312 là m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 6907)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69072312 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.