69074022ĐVT: m2Nhóm 6907

Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền; các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện › Các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện: › Các sản phẩm khác, có mặt lớn nhất có thể nhìn thấy sau khi ghép không quá 49 cm2:

Mã HS 69074022Đã tráng men

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 69074022 áp dụng cho các sản phẩm gốm, sứ đã được tráng men, có kích thước mặt lớn nhất sau khi ghép không vượt quá 49 cm2, thường dùng trong hoàn thiện công trình hoặc trang trí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 45, VAT 8/10 và đơn vị tính m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
45
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
67.5
Đơn vị tính
m2

Mã HS 69074022 là gì?

Đây là những sản phẩm gốm, sứ được sản xuất với bề mặt đã qua công đoạn tráng men, mang lại độ bóng, khả năng chống thấm và tăng tính thẩm mỹ. Chúng thường được sử dụng làm vật liệu ốp lát trang trí hoặc các chi tiết hoàn thiện nhỏ trong xây dựng, thuộc nhóm 6907 bao gồm các loại gạch lát đường, lát nền, ốp tường và các sản phẩm gốm, sứ tương tự.

Việc phân loại sản phẩm vào mã này đòi hỏi xác định rõ đặc tính đã tráng men và đặc biệt là kích thước mặt lớn nhất có thể nhìn thấy sau khi ghép không quá 49 cm2. Điều này giúp phân biệt chúng với các sản phẩm gốm, sứ chưa tráng men hoặc có kích thước lớn hơn, vốn thuộc các phân nhóm khác trong cùng Chương 69.

Thuế cơ bản của mã HS 69074022

Thuế NK thông thường
67.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
45
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69074022 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
38
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
5,6
UKVFTA (VN – Anh)
5,6
VIFTA (VN – Israel)
45
RCEP
45
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69074022

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69074022

Thuế nhập khẩu mã HS 69074022 (Đã tráng men) là bao nhiêu?
Mã HS 69074022 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 45, thuế suất thông thường 67.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69074022 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69074022 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69074022 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69074022 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69074022 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69074022 là m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 6907)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69074022 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.