Các loại đồ chứa dạng két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp, lon và các loại đồ chứa tương tự, dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, dung tích không quá 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt › Có dung tích dưới 50 lít: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 73102992 – Được đúc, rèn hoặc dập khác, ở dạng thô
Các loại đồ chứa bằng sắt hoặc thép, có dung tích dưới 50 lít, được định hình thông qua các phương pháp đúc, rèn hoặc dập và vẫn giữ nguyên trạng thái thô, được sử dụng để chứa đựng nhiều loại vật liệu khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 73102992 là gì?
Sản phẩm này thuộc nhóm 7310, bao gồm các loại két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp, lon và các đồ chứa tương tự làm từ sắt hoặc thép, với dung tích không quá 300 lít, không dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng và chưa được gắn thiết bị cơ khí hay nhiệt. Mã 73102992 đặc biệt dành cho các đồ chứa có dung tích dưới 50 lít, được sản xuất bằng cách đúc, rèn hoặc dập, và chưa qua các công đoạn gia công hoàn thiện tiếp theo, giữ nguyên đặc tính thô của vật liệu. Chúng phục vụ nhu cầu lưu trữ và vận chuyển trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ dung tích thực tế của đồ chứa phải nhỏ hơn 50 lít và tình trạng "ở dạng thô" của sản phẩm sau quá trình tạo hình ban đầu. Cần tránh nhầm lẫn với các đồ chứa đã được gia công hoàn thiện bề mặt, sơn phủ, hoặc đã được lắp ráp với các bộ phận chức năng khác, những sản phẩm này sẽ được phân loại vào các mã HS chi tiết hơn trong cùng nhóm hoặc các nhóm liên quan. Việc kiểm tra kỹ lưỡng phương pháp chế tạo và mức độ hoàn thiện là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73102992
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73102992 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73102992
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73102992
Thuế nhập khẩu mã HS 73102992 (Được đúc, rèn hoặc dập khác, ở dạng thô) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73102992 có cần giấy phép không?
Mã HS 73102992 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73102992 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7310)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73102992 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.