82119410ĐVT: chiếcNhóm 8211

Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác: › Lưỡi dao:

Mã HS 82119410Loại phù hợp dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các lưỡi dao thuộc mã HS này là những bộ phận cắt chuyên dụng, được thiết kế để lắp vào các dụng cụ phục vụ công việc trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các thao tác như cắt tỉa, gọt, hoặc thu hoạch cây trồng và vật liệu thực vật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82119410 là gì?

Mã HS 82119410 bao gồm các loại lưỡi dao được chế tạo đặc biệt để sử dụng trong các hoạt động nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp. Những lưỡi dao này thường có hình dạng và độ sắc bén phù hợp với từng công việc cụ thể, như cắt tỉa cành, gọt vỏ cây, thu hoạch nông sản hoặc xử lý vật liệu gỗ. Chúng là một phần của nhóm 8211, vốn quy định về các loại dao có lưỡi cắt và các bộ phận lưỡi dao tương ứng, nằm trong Chương 82 về các sản phẩm làm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác vào mã này, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng và thiết kế chuyên biệt của lưỡi dao. Các lưỡi dao này phải thể hiện rõ ràng đặc tính kỹ thuật và cấu tạo phù hợp với các dụng cụ chuyên dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, phân biệt với lưỡi dao dùng cho mục đích gia dụng, công nghiệp hoặc các mục đích khác. Việc xác định đúng công năng và môi trường ứng dụng là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại lưỡi dao khác thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 8211.

Thuế cơ bản của mã HS 82119410

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82119410 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82119410

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82119410

Thuế nhập khẩu mã HS 82119410 (Loại phù hợp dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp) là bao nhiêu?
Mã HS 82119410 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82119410 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82119410 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82119410 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82119410 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82119410 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82119410 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82119410 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.