Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars) › Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: › Loại khác: › Xe mô tô khác (có hoặc không có thùng xe bên cạnh), kể cả xe scooter:
Mã HS 87112094 – Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc
Đây là các loại xe mô tô được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston, có dung tích xi lanh cụ thể nằm trong khoảng trên 150 cc đến không quá 200 cc. Chúng được thiết kế chủ yếu cho mục đích vận chuyển cá nhân hoặc các nhu cầu đi lại hàng ngày. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 75, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87112094 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm các phương tiện vận tải hai bánh hoặc ba bánh, sử dụng động cơ đốt trong, với đặc trưng kỹ thuật là dung tích xi lanh động cơ nằm trong giới hạn đã nêu. Các xe mô tô này thường được ưa chuộng nhờ khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị và trên các quãng đường trung bình, cung cấp sự cân bằng giữa hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Chúng nằm trong Chương 87 của Danh mục HS, bao gồm các loại phương tiện vận tải đường bộ, và cụ thể thuộc nhóm 8711 dành cho mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, việc xác định dung tích xi lanh của động cơ là yếu tố then chốt, phải đảm bảo nằm trong khoảng trên 150 cc và không vượt quá 200 cc. Sự khác biệt về dung tích xi lanh là cơ sở chính để phân biệt với các loại xe mô tô khác trong cùng nhóm 8711, vốn được phân loại theo các mã HS riêng biệt. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, giấy tờ đăng kiểm hoặc chứng nhận chất lượng là những tài liệu quan trọng để xác minh thông tin này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87112094
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87112094 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87112094
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87112094
Thuế nhập khẩu mã HS 87112094 (Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87112094 có cần giấy phép không?
Mã HS 87112094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87112094 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8711)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87112094 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.