Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars) › Loại dùng động cơ điện để tạo động lực: › Dạng CKD (SEN):
Mã HS 87116019 – Loại khác
Mặt hàng này là các loại mô tô, xe gắn máy hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, sử dụng động cơ điện làm lực đẩy chính, được nhập khẩu dưới dạng linh kiện tháo rời hoàn toàn (CKD). Đây là các bộ phận cấu thành của phương tiện di chuyển cá nhân chạy điện, cần được lắp ráp để hoàn thiện sản phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 55, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87116019 là gì?
Mặt hàng thuộc mã HS 87116019 bao gồm các bộ phận, linh kiện rời của mô tô, xe gắn máy hoặc xe đạp có động cơ phụ trợ chạy bằng điện. Các phương tiện này được thiết kế để vận chuyển người hoặc hàng hóa nhẹ, sử dụng năng lượng điện làm nguồn động lực chính, mang lại hiệu quả về môi trường và chi phí vận hành. Là một phần của nhóm 8711, mã này phản ánh việc phân loại các phương tiện di chuyển cá nhân có động cơ, trong đó phân nhóm 871160 đặc biệt dành cho các loại dùng động cơ điện, và 87116019 là các loại khác trong dạng CKD, chưa được lắp ráp hoàn chỉnh.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng danh mục linh kiện, bản vẽ kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng của các bộ phận nhập khẩu. Việc xác định rõ đây là các linh kiện dùng cho phương tiện chạy điện và ở dạng tháo rời hoàn toàn (CKD) là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với các bộ phận riêng lẻ không tạo thành bộ hoàn chỉnh hoặc các phương tiện đã lắp ráp. Các tài liệu như danh sách chi tiết các bộ phận (Bill of Materials - BOM), hướng dẫn lắp ráp, và chứng nhận về loại động cơ điện sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã 87116019, đặc biệt khi so sánh với các loại mô tô, xe đạp điện đã hoàn chỉnh hoặc các bộ phận không chuyên biệt cho động cơ điện.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87116019
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87116019 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87116019
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87116019
Thuế nhập khẩu mã HS 87116019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87116019 có cần giấy phép không?
Mã HS 87116019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87116019 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8711)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87116019 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.