| Heading 84.78 |
| 8478.10.10 | I. Dây chuyền chế biến nguyên liệu lá thuốc lá |
| 8478.90.00 | 1. Máy cắt đầu láÔ mã gộp dọc, phủ 5 dòng: từ "1. Máy cắt đầu lá" đến "5. Hệ thống cân và đóng (ép) kiện lá" |
| 8478.90.00 | 1. Xy lanh làm ẩm cọng lần 1Ô mã gộp dọc, phủ 6 dòng: từ "1. Xy lanh làm ẩm cọng lần 1" đến "6. Hệ thống cân và đóng (ép) kiện cọng" |
| 8478.10.10 | II. Dây chuyền chế biến sợi thuốc lá |
| 8478.90.00 | 1. Thiết bị hấp chân khôngÔ mã gộp dọc, phủ 10 dòng: từ "1. Thiết bị hấp chân không" đến "10. Thiết bị phân ly sợi" |
| 8478.90.00 | 1. Máy tước cọngÔ mã gộp dọc, phủ 10 dòng: từ "1. Máy tước cọng" đến "10. Hầm ủ cọng (xy lô ủ sợi cọng)" |
| 8478.90.00 | 1. Thiết bị phun hươngÔ mã gộp dọc, phủ 3 dòng: từ "1. Thiết bị phun hương" đến "3. Hệ thống vận chuyển sợi thuốc lá đến máy cuốn điếu (bằng khí động học hoặc cơ học)" |
| 8478.10.10 | III. Dây chuyền chế biến thuốc lá tấm và các chế phẩm thay thế khác dùng để sản xuất các sản phẩm thuốc lá |
| 8478.10.10 | IV. Máy móc thiết bị sản xuất thuốc lá điếu |
| 8478.90.00 | 1. Máy cuốn điếuÔ mã CHỈ phủ đúng dòng này — xem ghi chú bất thường ở đầu file |
| 8478.90.00 | 1. Máy đóng baoÔ mã gộp dọc, phủ 4 dòng: từ "1. Máy đóng bao" đến "4. Máy đóng bóng kính tút" |
| — | A. Công đoạn chế biến láDòng tiêu đề mục — bản gốc để trống ô mã |
| — | 2. Xy lanh làm ẩm |
| — | 3. Hầm ủ lá (xy lô trữ và ủ lá) |
| — | 4. Máy sấy lá (sấy, làm nguội, làm dịu) |
| — | 5. Hệ thống cân và đóng (ép) kiện lá |
| — | B. Công đoạn chế biến cọngDòng tiêu đề mục — bản gốc để trống ô mã |
| — | 2. Xy lanh làm ẩm cọng lần 2 |
| — | 3. Hệ thống tước cọng, tách lá |
| — | 4. Máy sấy cọng (sấy, làm nguội, làm dịu) |
| — | 5. Máy phân loại, làm sạch cọng |
| — | 6. Hệ thống cân và đóng (ép) kiện cọng |
| — | A. Công đoạn láDòng tiêu đề mục — bản gốc để trống ô mã |
| — | 2. Máy cắt kiện lá |
| — | 3. Xy lanh làm ẩm lá |
| — | 4. Xy lanh gia liệu |
| — | 5. Hầm ủ lá (xy lô trữ và ủ lá) |
| — | 6. Thiết bị dò kim loại |
| — | 7. Máy thái lá |
| — | 8. Thiết bị trương nở sợi |
| — | 9. Thiết bị sấy |
| — | 10. Thiết bị phân ly sợi |
| — | B. Công đoạn cọngDòng tiêu đề mục — bản gốc để trống ô mã |
| — | 2. Thiết bị gia ẩm cọng lần 1 |
| — | 3. Hầm ủ cọng (xy lô trữ và ủ cọng) |
| — | 4. Thiết bị gia ẩm cọng lần 2 |
| — | 5. Thiết bị cán cọng |
| — | 6. Máy thái cọng |
| — | 7. Thiết bị trương nở cọng |
| — | 8. Thiết bị sấy cọng |
| — | 9. Thiết bị phân ly cọng |
| — | 10. Hầm ủ cọng (xy lô ủ sợi cọng) |
| — | C. Công đoạn phối trộn sợiDòng tiêu đề mục — bản gốc để trống ô mã |
| — | 2. Hầm ủ sợi (xy lô ủ sợi) |
| — | 3. Hệ thống vận chuyển sợi thuốc lá đến máy cuốn điếu (bằng khí động học hoặc cơ học) |
| — | A. Công đoạn cuốn điếu - ghép đầu lọcDòng tiêu đề mục — bản gốc để trống ô mã |
| — | 2. Máy ghép đầu lọcÔ mã gộp dọc phủ dòng này và "3. Máy nạp khay", bản gốc để TRỐNG ô đó |
| — | 3. Máy nạp khay |
| — | B. Công đoạn đóng baoDòng tiêu đề mục — bản gốc để trống ô mã |
| — | 2. Máy đóng bóng kính bao |
| — | 3. Máy đóng tút |
| — | 4. Máy đóng bóng kính tút |
| Heading 84.23 |
| 8423.20.10 | 11. Hệ thống các cân định lượng |
| 8423.20.10 | 11. Hệ thống các cân định lượng |
| Heading 84.22 |
| 8422.40.00 | 5. Máy đóng thùng carton |