| 071410Whole 6-digit group | - Sắn: |
| — | - Hạt Điều: |
| 0801.31.00 | - - Chưa bóc vỏ |
| 0801.32.00 | - - Đã bóc vỏ |
| 1005Whole 4-digit group | Ngô |
| 11All of Chapter 11 | Toàn bộ Chương 11 |
| 1201Whole 4-digit group | Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh. |
| 121293Whole 6-digit group | - - Mía đường: |
| 25All of Chapter 25 | Toàn bộ Chương 25 trừ nhóm 2501 |
| 26All of Chapter 26 | Toàn bộ Chương 26 trừ các mã HS: 2618.00.00, 2619.00.00 và các nhóm: 2620, 2621 |
| 2701Whole 4-digit group | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá |
| 2704Whole 4-digit group | Than cốc và than nửa cốc luyện từ than đá, than non hoặc than bùn, đã hoặc chưa đóng bánh; muội bình chưng than đá |
| 39All of Chapter 39 | Toàn bộ Chương 39 trừ các nhóm HS: 3915, 3916, 3917, 3918, 3919, 3920, 3921, 3922, 3923, 3924, 3925, 3926 |
| 40All of Chapter 40 | Toàn bộ Chương 40 trừ mã HS 4004.00.00 và các nhóm: 4010, 4011, 4012, 4013, 4014, 4015, 4016, 4017 |
| 41All of Chapter 41 | Toàn bộ Chương 41 trừ các nhóm HS: 4101, 4102, 4103 |
| 44All of Chapter 44 | Toàn bộ Chương 44 trừ các nhóm HS: 4403, 4407, 4414, 4415, 4416, 4417, 4418, 4419, 4420 |
| 50All of Chapter 50 | Toàn bộ Chương 50 |
| 51All of Chapter 51 | Toàn bộ Chương 51 trừ nhóm 5103 |
| 52All of Chapter 52 | Toàn bộ Chương 52 trừ nhóm 5202 |
| 53All of Chapter 53 | Toàn bộ Chương 53 |
| 54All of Chapter 54 | Toàn bộ Chương 54 |
| 55All of Chapter 55 | Toàn bộ Chương 55 |
| 56All of Chapter 56 | Toàn bộ Chương 56 |
| 58All of Chapter 58 | Toàn bộ Chương 58 trừ các nhóm: 5805, 5811 |
| 59All of Chapter 59 | Toàn bộ Chương 59 |
| 60All of Chapter 60 | Toàn bộ Chương 60 |
| 7201Whole 4-digit group | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác |
| 7202Whole 4-digit group | Hợp kim fero |
| 73All of Chapter 73 | Toàn bộ Chương 73 trừ các các nhóm 7321, 7322, 7323, 7324, 7325, 7326 |
| 74All of Chapter 74 | Toàn bộ Chương 74 trừ mã HS 7404.00.00 và nhóm 7418 |
| 75All of Chapter 75 | Toàn bộ Chương 75 trừ mã HS 7503.00.00 |
| 76All of Chapter 76 | Toàn bộ Chương 76 trừ mã HS 7602.00.00 và các nhóm 7615, 7616 |
| 78All of Chapter 78 | Toàn bộ Chương 78 trừ mã HS 7802.00.00 và nhóm 7806 |
| 79All of Chapter 79 | Toàn bộ Chương 79 trừ mã HS 7902.00.00 và nhóm 7907 |
| 80All of Chapter 80 | Toàn bộ Chương 80 trừ mã HS 8002.00.00 và nhóm 8007 |