Phụ lục I, mục III 08/2023/TT-BCT: Cấm nhập khẩu
Hàng thuộc Phụ lục I, mục III 08/2023/TT-BCT: Thiết bị y tế đã qua sử dụng thuộc danh mục bị cấm nhập khẩu; thiết bị y tế mới theo chế độ quản lý riêng của Bộ Y tế. 5 dòng hàng hoá, chép nguyên văn từ phụ lục kèm mã HS. Cơ quan tiếp nhận: Bộ Công Thương. 08/2023/TT-BCT có hiệu lực từ 16/05/2023.
Sửa đổi, bổ sung một số điều quy định Danh mục chi tiết theo mã số HS của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu ban hành kèm theo một số Thông tư của Bộ trưởng Bộ Công Thương. Ban hành bởi Bộ Công Thương, hiệu lực từ 16/05/2023.
Cách viết trên biểu thuế
- TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III)
Chuỗi này được chép nguyên văn từ cột chính sách mặt hàng của biểu thuế — dùng khi bạn đối chiếu với tờ khai hoặc bảng mã HS.
- Số dòng phụ lục
- 55 dòng có mã HS
- Hiệu lực từ
- 16/05/2023Đang hiệu lực
- Nghĩa vụ
- Cấm nhập khẩu
Kết luận nhanh
Hàng thuộc Phụ lục I, mục III thì phải làm gì
Thiết bị y tế đã qua sử dụng thuộc danh mục bị cấm nhập khẩu; thiết bị y tế mới theo chế độ quản lý riêng của Bộ Y tế.
- Thiết bị y tế đã qua sử dụng thuộc danh mục bị cấm nhập khẩu theo Điều 3 Thông tư 12/2018/TT-BCT (phụ lục được Thông tư 08/2023/TT-BCT thay thế). — Bộ Công Thương
Danh mục mã HS
5 dòng của Phụ lục I, mục III, chép nguyên văn
Chép nguyên văn theo thứ tự của phụ lục. Dòng để trống mã là dòng tiêu đề — trang không tự gán mã. Bấm vào mã để mở tra cứu HS chi tiết.
| Mã HS | Tên hàng |
|---|---|
| 9018Cả nhóm 4 số | Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực. |
| 9019Cả nhóm 4 số | Thiết bị trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý; máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác. |
| 9020Cả nhóm 4 số | Thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được. |
| 9021Cả nhóm 4 số | Dụng cụ chỉnh hình, kể cả nạng, băng dùng trong phẫu thuật và băng cố định; nẹp và các dụng cụ cố định vết gẫy khác; các bộ phận nhân tạo của cơ thể người; thiết bị trợ thính và dụng cụ khác được lắp hoặc mang theo, hoặc cấy vào cơ thể, để bù đắp khuyết tật hoặc sự suy giảm của một bộ phận cơ thể. |
| 9022Cả nhóm 4 số | Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia cường độ cao, bảng và bàn điều khiển, màn hình, bàn, ghế và các loại tương tự, dùng để khám hoặc điều trị. |
Nguồn: Phụ lục I, mục III, 08/2023/TT-BCT. Rà soát 04/08/2026. Xem văn bản gốc
Phạm vi & quy tắc đọc bảng
Điều gì quyết định hàng của bạn có thuộc danh mục
Danh mục chỉ áp dụng với thiết bị đã qua sử dụng. Nguyên tắc áp dụng in đầu Phụ lục I: dòng ghi mã 4 số thì toàn bộ mã 8 số thuộc nhóm bị cấm nhập khẩu; mã 6 số áp cho cả phân nhóm; dòng chi tiết 8 số chỉ cấm đúng mã đó. Thiết bị y tế mới không thuộc bảng này — nhập khẩu thiết bị y tế mới theo quy định quản lý riêng của Bộ Y tế.
Không thuộc danh mục này nghĩa là gì
Phụ lục này chỉ là một trong nhiều danh mục quản lý chuyên ngành. Một mặt hàng không có trong đây vẫn có thể thuộc danh mục của bộ khác, hoặc chịu quản lý theo điều kiện khác. Trang này không thay cho việc tra cứu đầy đủ trước khi làm thủ tục.
Hiệu lực & chuyển tiếp
Các mốc hiệu lực của danh mục
- 16/05/2023
08/2023/TT-BCT có hiệu lực
Danh mục bắt đầu áp dụng từ ngày này.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp về Phụ lục I, mục III 08/2023/TT-BCT
Phụ lục I, mục III Thông tư 08/2023/TT-BCT áp dụng cho những mặt hàng nào?
Làm sao biết hàng của tôi có thuộc Phụ lục I, mục III Thông tư 08/2023/TT-BCT?
Thủ tục cấm nhập khẩu gồm những bước nào?
Thông tư 08/2023/TT-BCT có hiệu lực từ khi nào và đã sửa đổi lần nào?
Danh mục liên quan
Thường phải đối chiếu cùng lúc
Công cụ dùng kèm
Gửi mã HS và mô tả hàng, chúng tôi đối chiếu giúp
Đội khai báo của Avenir rà mã theo bộ chứng từ thật và trả lời trong ngày làm việc.
Trang này tóm tắt và trích dẫn Phụ lục I, mục III 08/2023/TT-BCT, rà soát ngày 04/08/2026. Bảng mã HS chép nguyên văn từ phụ lục, không chuẩn hoá và không suy diễn mã. Đây không phải tư vấn pháp lý — khi áp dụng cho lô hàng cụ thể, đối chiếu với bản gốc và ý kiến của cơ quan hải quan nơi làm thủ tục.
từ 16/05/2023