Đầu mã container thuộc hãng nào?

Đầu mãĐơn vị sở hữuLoại
ANLUCMA CGMHãng tàu
APLUCMA CGMHãng tàu
APRUCMA CGMHãng tàu
APZUCMA CGMHãng tàu
BEAUCAI (Container Applications International)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
BMOUCAI (Container Applications International)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
CAIUCAI (Container Applications International)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
CAXUCAI (Container Applications International)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
CBHUCOSCOHãng tàu
CCLUCOSCOHãng tàu
CGMUCMA CGMHãng tàu
CLHUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
CMAUCMA CGMHãng tàu
CMCUCMA CGMHãng tàu
CMUUCMA CGMHãng tàu
COSUCOSCOHãng tàu
CSLUCOSCOHãng tàu
CSNUCOSCOHãng tàu
CSVUCOSCOHãng tàu
DFSUFlorens (COSCO SHIPPING Development)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
ECMUCMA CGMHãng tàu
EGHUEvergreenHãng tàu
EGSUEvergreenHãng tàu
EISUEvergreenHãng tàu
EITUEvergreenHãng tàu
EMCUEvergreenHãng tàu
FCIUFlorens (COSCO SHIPPING Development)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
FCXUFlorens (COSCO SHIPPING Development)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
FFAUFlorens (COSCO SHIPPING Development)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
FSCUFlorens (COSCO SHIPPING Development)

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
GESUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
HAMUHapag-LloydHãng tàu
HASUMaerskHãng tàu
HDMUHMMHãng tàu
HLBUHapag-LloydHãng tàu
HLCUHapag-LloydHãng tàu
HLXUHapag-LloydHãng tàu
HMCUEvergreenHãng tàu
HMMUHMMHãng tàu
HPLUHapag-LloydHãng tàu
IMTUEvergreenHãng tàu
KKFUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
KKLUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
KLTUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
KMTUKMTC (Korea Marine Transport)Hãng tàu
MAEUMaerskHãng tàu
MEDUMSCHãng tàu
MNBUMaerskHãng tàu
MOAUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
MOEUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
MOGUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
MOLUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
MOSUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
MOTUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
MRKUMaerskHãng tàu
MRSUMaerskHãng tàu
MSAUMaerskHãng tàu
MSCUMSCHãng tàu
MSDUMSCHãng tàu
MSFUMaerskHãng tàu
MSKUMaerskHãng tàu
MSMUMSCHãng tàu
MSNUMSCHãng tàu
MSWUMaerskHãng tàu
MVIUMaerskHãng tàu
NYKUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
ONEUOcean Network Express (ONE)Hãng tàu
OOCUOOCLHãng tàu
OOLUOOCLHãng tàu
PCIUPIL (Pacific International Lines)Hãng tàu
PONUMaerskHãng tàu
SAFUMaerskHãng tàu
SEAUMaerskHãng tàu
SEGUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
SEKUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
SELUMaerskHãng tàu
SITUSITCHãng tàu
SKLUSinokor Merchant MarineHãng tàu
SUDUMaerskHãng tàu
TCKUTriton International

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TCLUTriton International

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TCNUTriton International

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TEMUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TEXUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TGBUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TGHUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TOUUTouax

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TRHUTriton International

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TRIUTriton International

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TRLUTriton International

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TTNUTriton International

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
TXGUTextainer

Vỏ thuê — đầu mã KHÔNG cho biết hãng vận chuyển. Phải xem vận đơn.

Cho thuê
UACUHapag-LloydHãng tàu
WHLUWan Hai LinesHãng tàu
YMLUYang MingHãng tàu
YMMUYang MingHãng tàu
ZCSUZIMHãng tàu
ZIMUZIMHãng tàu

Cách đọc số container

Số container 11 ký tự chuẩn ISO 6346

Mỗi container có một mã định danh duy nhất gồm 11 ký tự theo chuẩn quốc tế ISO 6346: 4 chữ cái đầu, 6 chữ số seri và 1 số kiểm tra. Hiểu cấu trúc này giúp bạn nhận ra hãng tàu và phát hiện ngay khi nhập sai số.

Ví dụ: một container của Maersk

MSKU3054388

MSKU · Mã chủ sở hữu

4 chữ cái: 3 ký tự đầu là mã hãng tàu (MSK = Maersk), ký tự thứ 4 là loại thiết bị — U cho container chở hàng.

305438 · Số seri

6 chữ số do hãng tàu cấp, định danh duy nhất từng container trong đội của hãng.

8 · Số kiểm tra

Check digit tính từ 10 ký tự trước theo ISO 6346. Không khớp nghĩa là số đã bị nhập sai.

Container hay vận đơn?

Số container định danh một thùng cụ thể; số vận đơn (B/L) là số chứng từ cho cả lô hàng và có thể gồm nhiều container. Nếu tra số container không ra, hãy thử tra bằng số B/L.

Mọi điều cần biết khi tra cứu container

Số container là gì? Cách đọc theo chuẩn ISO 6346?

Số container gồm 11 ký tự theo chuẩn ISO 6346: 4 chữ cái (3 ký tự đầu là mã chủ sở hữu, ký tự thứ 4 là loại thiết bị — thường là U), 6 chữ số seri, và 1 số kiểm tra (check digit). Ví dụ MSKU3054388: MSK = Maersk, U = container chở hàng, 305438 = số seri, 8 = check digit.

Số vận đơn (B/L) khác gì số container?

Số container định danh một thùng container vật lý cụ thể. Số vận đơn (Bill of Lading / B/L) là số chứng từ do hãng tàu hoặc forwarder cấp cho cả lô hàng — một B/L có thể chứa nhiều container. Số B/L thường cho kết quả đầy đủ hơn về hành trình lô hàng.

Làm sao biết container thuộc hãng tàu nào?

Dựa vào 4 chữ cái đầu (owner code). Ví dụ MSKU/MRKU là Maersk, MSCU/MEDU là MSC, CMAU/CGMU là CMA CGM, COSU là COSCO, HLXU là Hapag-Lloyd, ONEU là ONE, EGHU là Evergreen. Công cụ Avenir tự nhận diện prefix và đưa bạn tới đúng cổng tra cứu.

Số kiểm tra (check digit) tính thế nào?

Check digit tính từ 10 ký tự đầu theo thuật toán ISO 6346: mỗi chữ cái quy đổi thành một giá trị số, nhân với trọng số lũy thừa của 2 theo vị trí, cộng tổng rồi lấy phần dư khi chia cho 11 (dư 10 thì check digit là 0). Nếu check digit không khớp, khả năng cao số container đã bị nhập sai.

Nên tra ở cổng hãng tàu hay ePort của cảng?

Cổng hãng tàu cho biết tình trạng vận chuyển — đã xếp lên tàu, đã rời cảng, đang trên biển hay đã dỡ tại cảng đích. ePort của cảng cho biết vị trí container trong bãi khi hàng đã về Việt Nam cùng trạng thái thủ tục để làm lệnh lấy hàng. Dùng cổng hãng tàu để theo dõi hành trình, ePort khi container đã cập cảng.

ETA, ETD, ATA, ATD nghĩa là gì?

ETD (Estimated Time of Departure) — dự kiến tàu rời cảng đi; ETA (Estimated Time of Arrival) — dự kiến tàu cập cảng đích; ATD/ATA là thời gian thực tế đã rời / đã cập. ETA và ETD có thể thay đổi theo lịch tàu, còn ATA/ATD là mốc đã xảy ra.

Tại sao tra số container không ra kết quả?

Thường do: nhập sai số (kiểm tra check digit), tra nhầm cổng hãng tàu, dữ liệu chưa cập nhật do container mới đặt hoặc vừa đổi trạng thái, hoặc lô hàng đi qua forwarder nên cần tra bằng số B/L của forwarder. Nếu vẫn không ra, hãy thử ePort cảng đích hoặc liên hệ Avenir.

Avenir có lưu dữ liệu tra cứu của tôi không?

Không. Công cụ chỉ nhận diện hãng tàu từ số bạn nhập và dẫn tới đúng cổng tra cứu chính thức của hãng tàu hoặc cảng. Avenir không lưu trữ số container, số vận đơn hay kết quả tra cứu. Tình trạng hàng do hãng tàu và cảng cung cấp.