Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ › Loại khác, kể cả bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ: › Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); của hải cẩu, sư tử biển và con moóc (hải mã) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia):
Mã HS 02109290 – Loại khác
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được từ các loài động vật có vú sống dưới biển, đã qua chế biến bằng phương pháp muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói, thuộc phân nhóm "loại khác" này. Chúng được bảo quản để sử dụng làm thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 02109290 là gì?
Mặt hàng này bao gồm thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được từ các loài động vật biển có vú như cá voi, cá heo, lợn biển, cá nược, hải cẩu, sư tử biển và hải mã. Các sản phẩm này được xử lý thông qua các quy trình bảo quản như ướp muối, ngâm trong dung dịch nước muối, sấy khô hoặc hun khói để kéo dài thời gian sử dụng và tăng hương vị. Chúng thuộc nhóm 0210, chuyên về thịt và phụ phẩm dạng thịt đã qua chế biến, nằm trong Chương 02 liên quan đến các sản phẩm động vật.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ nguồn gốc từ các loài động vật có vú biển cụ thể đã nêu, cũng như phương pháp bảo quản đã áp dụng. Cần lưu ý phân biệt với các loại thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt từ động vật trên cạn hoặc các loài thủy sản khác, cũng như các sản phẩm đã qua chế biến sâu hơn hoặc không thuộc các phương pháp bảo quản được liệt kê. Hồ sơ chứng minh nguồn gốc và quy trình chế biến là yếu tố quan trọng để đảm bảo phân loại đúng vào mã "loại khác" này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT)
Thuế cơ bản của mã HS 02109290
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 02109290 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 02109290
Câu hỏi thường gặp về mã HS 02109290
Thuế nhập khẩu mã HS 02109290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 02109290 có cần giấy phép không?
Mã HS 02109290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 02109290 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0210)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 02109290 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.