Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ › Loại khác, kể cả bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ:
Mã HS 02109300 – Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được của các loài bò sát, đã qua chế biến bằng phương pháp muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói, là mặt hàng thuộc nhóm này. Chúng được sử dụng trong ẩm thực hoặc các mục đích khác tùy thuộc vào từng loại bò sát cụ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 02109300 là gì?
Mặt hàng này bao gồm thịt và các phụ phẩm dạng thịt ăn được có nguồn gốc từ các loài bò sát, chẳng hạn như rắn và rùa, đã được xử lý để bảo quản. Các phương pháp chế biến chính là muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói, giúp kéo dài thời gian sử dụng và tạo hương vị đặc trưng. Nhóm 0210 tập trung vào các sản phẩm thịt và phụ phẩm đã qua chế biến bảo quản, khác với thịt tươi hoặc ướp lạnh thuộc các nhóm khác trong Chương 02.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ nguồn gốc động vật là loài bò sát và phương pháp chế biến đã áp dụng. Cần phân biệt với thịt bò sát tươi hoặc ướp lạnh thuộc mã HS khác, cũng như các sản phẩm thịt đã qua chế biến nhiệt hoặc đóng hộp, vốn thuộc các Chương khác. Việc kiểm tra trạng thái sản phẩm (muối, khô, hun khói) và xác minh loài bò sát là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã 02109300.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 02109300
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 02109300 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 02109300
Câu hỏi thường gặp về mã HS 02109300
Thuế nhập khẩu mã HS 02109300 (Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 02109300 có cần giấy phép không?
Mã HS 02109300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 02109300 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0210)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 02109300 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.