16024999ĐVT: kgNhóm 1602

Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác › Từ lợn: › Loại khác, kể cả các hỗn hợp: › Loại khác:

Mã HS 16024999Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 16024999 bao gồm các sản phẩm thịt lợn đã qua chế biến hoặc bảo quản khác, không được phân loại cụ thể vào các mã chi tiết hơn trong nhóm này. Các sản phẩm này thường đa dạng về hình thức và phương pháp chế biến, phục vụ nhu cầu tiêu dùng tiện lợi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
33
Đơn vị tính
kg

Mã HS 16024999 là gì?

Nhóm hàng này tập hợp các loại thực phẩm chế biến từ thịt lợn, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ hoặc hỗn hợp của chúng, đã được xử lý bằng các phương pháp như nấu chín, hun khói, ướp muối, sấy khô hoặc đóng hộp, nhưng không phải là giăm bông, vai hoặc các miếng thịt cụ thể khác đã được phân loại riêng. Chúng thuộc Chương 16, chuyên về các chế phẩm từ thịt, cá hoặc động vật thủy sinh, và nằm trong nhóm 1602 dành cho thịt và phụ phẩm dạng thịt đã chế biến hoặc bảo quản khác.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã 'Loại khác' này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần nguyên liệu chính là thịt lợn, cùng với quy trình chế biến và trạng thái cuối cùng của sản phẩm. Việc này giúp phân biệt chúng với thịt lợn tươi, ướp lạnh, đông lạnh (thuộc Chương 02) hoặc các chế phẩm thịt lợn đã được định danh cụ thể hơn trong các phân nhóm trước đó, đòi hỏi các tài liệu như công thức sản phẩm, quy trình sản xuất hoặc kết quả phân tích thành phần để xác định đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 16024999

Thuế NK thông thường
33
Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 16024999 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
5
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
16
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
13,2
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
22
EVFTA (VN – EU)
6,6
UKVFTA (VN – Anh)
6,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
22
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 16024999

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 16024999

Thuế nhập khẩu mã HS 16024999 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 16024999 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, thuế suất thông thường 33 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 16024999 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 16024999) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 16024999 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 16024999 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 16024999 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 16024999 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1602)

Xem toàn bộ mã HS Chương 16 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 16024999 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.