16029020ĐVT: kgNhóm 1602

Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác › Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật:

Mã HS 16029020Các chế phẩm từ tiết

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm từ tiết là những sản phẩm thực phẩm được chế biến từ máu động vật, thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống hoặc làm nguyên liệu cho các món ăn đặc trưng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
52.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 16029020 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại thực phẩm đã qua chế biến mà thành phần chính là tiết động vật, có thể ở dạng đông đặc, sấy khô, hoặc được kết hợp với các nguyên liệu khác. Chúng thường được dùng để tạo ra các món ăn đặc trưng như dồi tiết, bánh tiết, hoặc các loại xúc xích có tiết. Các sản phẩm này thuộc Chương 16, chuyên về các chế phẩm từ thịt và phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, thể hiện tính chất đã được xử lý để tiêu thụ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rằng tiết đã trải qua quá trình chế biến thành sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm, khác với tiết tươi hoặc tiết đông lạnh đơn thuần. Việc này đòi hỏi xem xét phương pháp chế biến cụ thể, các thành phần phụ gia được sử dụng và mục đích sử dụng cuối cùng là thực phẩm cho con người. Cần tránh nhầm lẫn với tiết thô chưa qua chế biến sâu hoặc các sản phẩm tiết dùng cho mục đích y tế hay công nghiệp.

Thuế cơ bản của mã HS 16029020

Thuế NK thông thường
52.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 16029020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
5
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
16
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
20,4
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
4,3
UKVFTA (VN – Anh)
4,3
VIFTA (VN – Israel)
35
RCEP
35
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 16029020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 16029020

Thuế nhập khẩu mã HS 16029020 (Các chế phẩm từ tiết) là bao nhiêu?
Mã HS 16029020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, thuế suất thông thường 52.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 16029020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 16029020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 16029020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 16029020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 16029020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 16029020 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1602)

Xem toàn bộ mã HS Chương 16 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 16029020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.