68118930ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 6811

Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự › Không chứa amiăng: › Các sản phẩm khác:

Mã HS 68118930Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 68118930 bao gồm các sản phẩm xây dựng đa dạng được chế tạo từ xi măng-sợi xenlulô hoặc các vật liệu tương tự, không chứa amiăng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 68118930 là gì?

Nhóm mã này bao gồm các sản phẩm xây dựng được sản xuất từ hỗn hợp xi măng và sợi xenlulô hoặc các loại sợi tương tự, đặc biệt là không chứa amiăng. Các mặt hàng này thường có đặc tính bền vững, chịu lực tốt và được ứng dụng trong nhiều hạng mục công trình như tấm ốp, vách ngăn, hoặc các cấu kiện trang trí không chịu lực chính. Chúng nằm trong nhóm 6811, chuyên về các sản phẩm từ xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, thuộc Chương 68 về đá, xi măng, thủy tinh và các sản phẩm từ chúng.

Để đảm bảo phân loại chính xác cho các sản phẩm thuộc mã này, việc xác định rõ thành phần cấu tạo là xi măng kết hợp với sợi xenlulô hoặc các loại sợi tương tự, đồng thời khẳng định không có amiăng, là yếu tố then chốt. Cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng cụ thể trong xây dựng và các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm để phân biệt với các mặt hàng có mô tả chi tiết hơn trong cùng nhóm 6811 hoặc các nhóm khác có vật liệu tương tự. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết như bản phân tích thành phần hoặc chứng nhận không amiăng sẽ là căn cứ quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 68118930

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68118930 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2,5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68118930

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68118930

Thuế nhập khẩu mã HS 68118930 (Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng) là bao nhiêu?
Mã HS 68118930 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68118930 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68118930 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68118930 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68118930 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68118930 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68118930 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68118930 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.