68118990ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 6811

Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự › Không chứa amiăng: › Các sản phẩm khác:

Mã HS 68118990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã này là những vật liệu được sản xuất từ xi măng kết hợp với sợi xenlulô hoặc các loại sợi tương tự, không chứa amiăng, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 68118990 là gì?

Mã HS 68118990 bao gồm các sản phẩm được tạo thành từ xi măng và sợi xenlulô hoặc các loại sợi tổng hợp khác, đặc biệt là không chứa amiăng. Các sản phẩm này thường có đặc tính bền, chịu lực tốt và chống cháy, được ứng dụng phổ biến trong ngành xây dựng như làm tấm ốp, vách ngăn, ống dẫn hoặc các cấu kiện kiến trúc khác. Chúng thuộc nhóm 6811, chuyên về các sản phẩm xi măng-sợi, và là phân loại cuối cùng cho các sản phẩm không chứa amiăng chưa được định danh cụ thể.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng thành phần vật liệu, đặc biệt là sự vắng mặt của amiăng. Các sản phẩm chứa amiăng sẽ được phân loại vào các mã HS khác trong nhóm 6811. Do đó, việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là cần thiết để đảm bảo rằng sản phẩm thực sự không chứa amiăng và phù hợp với phân nhóm 'loại khác' này.

Thuế cơ bản của mã HS 68118990

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68118990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68118990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68118990

Thuế nhập khẩu mã HS 68118990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 68118990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68118990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68118990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68118990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68118990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68118990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68118990 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68118990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.