68151100ĐVT: kgNhóm 6815

Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Xơ carbon; các sản phẩm từ xơ carbon không phải là các sản phẩm điện; các sản phẩm khác làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là các sản phẩm điện:

Mã HS 68151100Xơ carbon

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xơ carbon là một vật liệu tiên tiến được biết đến với độ bền vượt trội, trọng lượng nhẹ và khả năng chịu nhiệt cao, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại. Đây là một dạng sợi được cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tử carbon. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68151100 là gì?

Xơ carbon được tạo ra thông qua quá trình nhiệt phân các polyme hữu cơ, tạo thành các sợi tinh thể có cấu trúc đặc biệt, mang lại đặc tính cơ học ưu việt như độ cứng và độ bền kéo cao. Nhờ những đặc tính này, xơ carbon được ứng dụng rộng rãi trong việc sản xuất vật liệu composite, gia cố các cấu trúc cần độ bền cao nhưng vẫn đảm bảo trọng lượng nhẹ, từ hàng không vũ trụ đến thiết bị thể thao. Trong Chương 68, nhóm 6815 bao gồm các sản phẩm từ đá hoặc các chất liệu khoáng khác, và xơ carbon được xếp vào đây do bản chất cấu tạo đặc thù của nó.

Việc xác định chính xác xơ carbon đòi hỏi phải căn cứ vào thành phần hóa học chủ yếu là carbon và cấu trúc dạng sợi đặc trưng của vật liệu. Cần lưu ý phân biệt xơ carbon với các sản phẩm carbon khác như than chì (graphit) hoặc các dạng carbon đã qua chế biến thành sản phẩm cuối cùng, đặc biệt là các sản phẩm điện từ carbon, vốn được phân loại ở các mã HS khác. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, chứng nhận phân tích thành phần (COA) hoặc thông số kỹ thuật về đặc tính vật lý sẽ là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã số hàng hóa này.

Thuế cơ bản của mã HS 68151100

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68151100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68151100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68151100

Thuế nhập khẩu mã HS 68151100 (Xơ carbon) là bao nhiêu?
Mã HS 68151100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68151100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68151100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68151100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68151100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68151100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68151100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68151100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.