68152000ĐVT: kgNhóm 6815

Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Mã HS 68152000Sản phẩm từ than bùn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm từ than bùn là các vật phẩm được chế biến từ than bùn, một loại vật liệu hữu cơ hình thành từ sự phân hủy không hoàn toàn của thực vật trong điều kiện yếm khí. Chúng thường được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, công nghiệp và các ứng dụng môi trường nhờ đặc tính giữ ẩm, cách nhiệt và khả năng hấp thụ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68152000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 68152000 bao gồm những vật phẩm đã qua chế biến mà thành phần chính là than bùn, tận dụng các đặc tính tự nhiên của nó như độ xốp, khả năng giữ nước và tính nhẹ. Chúng có thể là các khối, tấm, viên nén hoặc các dạng khác dùng trong trồng trọt (giá thể, bầu ươm), lọc nước, vật liệu cách nhiệt hoặc chất hấp thụ. Nhóm 6815 bao gồm các sản phẩm từ đá hoặc các chất liệu khoáng khác, trong đó có than bùn, chưa được chi tiết ở nơi khác trong Chương 68, vốn tập trung vào các sản phẩm từ đá, xi măng và thủy tinh.

Khi phân loại, điều quan trọng là xác định rõ ràng đây là “sản phẩm” đã được tạo hình hoặc chế biến cho một mục đích sử dụng cụ thể, chứ không phải than bùn thô hay than bùn đã qua xử lý sơ bộ. Việc phân biệt này thường dựa vào mức độ gia công, hình dạng cuối cùng và công dụng đã định của vật phẩm. Các tài liệu kỹ thuật, thành phần cấu tạo chi tiết và đặc tính vật lý của sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với than bùn chưa thành phẩm hoặc các vật liệu hữu cơ khác.

Thuế cơ bản của mã HS 68152000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68152000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68152000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68152000

Thuế nhập khẩu mã HS 68152000 (Sản phẩm từ than bùn) là bao nhiêu?
Mã HS 68152000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68152000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68152000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68152000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68152000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68152000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68152000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68152000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.